Nhận định Ruzomberok vs Skalica - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISkalica
xGRuzomberok: 1.69Skalica: 1.02
Kiểm soát bóngRuzomberok: 53%Skalica: 47%
Tổng số cú sútRuzomberok: 16Skalica: 9
Sút trúng đíchRuzomberok: 5Skalica: 3
Sút trượtRuzomberok: 8Skalica: 4
Phạt gócRuzomberok: 6Skalica: 4
Thẻ vàngRuzomberok: 2Skalica: 2
Việt vịRuzomberok: 1Skalica: 1
Phạm lỗiRuzomberok: 12Skalica: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Skalica
Bàn thắng kỳ vọngRuzomberok: 1.32Skalica: 0.79
Tổng bàn thắngRuzomberok: 2.7Skalica: 3
Bàn thắng ghi đượcRuzomberok: 1.4Skalica: 1
Bàn thuaRuzomberok: 1.3Skalica: 2
Kiểm soát bóngRuzomberok: 43%Skalica: 47%
Tổng số cú sútRuzomberok: 13.9Skalica: 10.3
Sút trúng đíchRuzomberok: 4.2Skalica: 3.8
Sút trượtRuzomberok: 6.8Skalica: 4.6
Phạm lỗiRuzomberok: 13.4Skalica: 16
Phạt gócRuzomberok: 5.3Skalica: 4.6
Việt vịRuzomberok: 1.3Skalica: 1.1
Thẻ vàngRuzomberok: 2.86Skalica: 2
Tổng số đường chuyềnRuzomberok: 306Skalica: 354
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skalica
ThắngRuzomberok: 4Skalica: 1
Tài 1.5 bànRuzomberok: 9Skalica: 7
Tài 2.5 bànRuzomberok: 5Skalica: 4
Tài 3.5 bànRuzomberok: 2Skalica: 4
Cả hai đội ghi bànRuzomberok: 4Skalica: 6
Thắng bất ngờRuzomberok: 0Skalica: 0
Thua bất ngờRuzomberok: 0Skalica: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 14
4Thắng
4Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
11 thg 42026
Ružomberok
Skalica00
01 thg 112025
Skalica
Ružomberok00
12 thg 82025
Ružomberok
Skalica13
19 thg 42025
Skalica
Ružomberok10
29 thg 32025
Ružomberok
Skalica32
16 thg 22025
Skalica
Ružomberok10
29 thg 92024
Ružomberok
Skalica12
04 thg 112023
Skalica
Ružomberok10
04 thg 82023
Ružomberok
Skalica21
06 thg 52023
Ružomberok
Skalica12
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 36-7 | 29 |
| 2 |
|
12 | 25-15 | 22 |
| 3 |
|
12 | 29-24 | 22 |
| 4 |
|
11 | 26-12 | 21 |
| 5 |
|
12 | 18-21 | 17 |
| 6 |
|
11 | 25-22 | 15 |
| 7 |
|
12 | 11-19 | 14 |
| 8 |
|
12 | 13-23 | 14 |
| 9 |
|
12 | 13-23 | 10 |
| 10 |
|
11 | 12-21 | 9 |
| 11 |
|
12 | 11-25 | 9 |
| 12 |
|
12 | 9-16 | 7 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)