Nhận định Sagan Tosu vs Fujieda MYFC - 10 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFujieda MYFC
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 57%Fujieda MYFC: 43%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 15Fujieda MYFC: 8
Sút trúng đíchSagan Tosu: 4Fujieda MYFC: 3
Sút trượtSagan Tosu: 10Fujieda MYFC: 5
Phạt gócSagan Tosu: 7Fujieda MYFC: 5
Thẻ vàngSagan Tosu: 1Fujieda MYFC: 2
Việt vịSagan Tosu: 1Fujieda MYFC: 2
Phạm lỗiSagan Tosu: 10Fujieda MYFC: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Fujieda MYFC
Tổng bàn thắngSagan Tosu: 2.4Fujieda MYFC: 3
Bàn thắng ghi đượcSagan Tosu: 1.2Fujieda MYFC: 1.6
Bàn thuaSagan Tosu: 1.2Fujieda MYFC: 1.4
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 55%Fujieda MYFC: 51%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 12.7Fujieda MYFC: 9.9
Sút trúng đíchSagan Tosu: 3.9Fujieda MYFC: 4.4
Sút trượtSagan Tosu: 8.8Fujieda MYFC: 5.5
Phạm lỗiSagan Tosu: 9.4Fujieda MYFC: 10.9
Phạt gócSagan Tosu: 5.7Fujieda MYFC: 5.5
Việt vịSagan Tosu: 1.5Fujieda MYFC: 2.3
Thẻ vàngSagan Tosu: 1.22Fujieda MYFC: 1.63
Tổng số đường chuyềnSagan Tosu: 600Fujieda MYFC: 366
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fujieda MYFC
ThắngSagan Tosu: 3Fujieda MYFC: 3
Trên 1.5 bànSagan Tosu: 7Fujieda MYFC: 8
Trên 2.5 bànSagan Tosu: 4Fujieda MYFC: 4
Trên 3.5 bànSagan Tosu: 3Fujieda MYFC: 3
Cả hai đội ghi bànSagan Tosu: 4Fujieda MYFC: 7
Thắng bất ngờSagan Tosu: 0Fujieda MYFC: 0
Thua bất ngờSagan Tosu: 0Fujieda MYFC: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 11, 25
Fujieda MYFC0
Sagan Tosu0
05 thg 4, 25
Sagan Tosu1
Fujieda MYFC0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 17-8 | 20 |
| 2 |
|
9 | 13-13 | 19 |
| 3 |
|
9 | 18-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 17-8 | 17 |
| 5 |
|
9 | 18-11 | 17 |
| 6 |
|
9 | 10-8 | 16 |
| 7 |
|
9 | 13-10 | 13 |
| 8 |
|
9 | 12-10 | 13 |
| 9 |
|
9 | 9-10 | 13 |
| 10 |
|
9 | 11-8 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-13 | 12 |
| 12 |
|
9 | 9-7 | 11 |
| 13 |
|
9 | 15-15 | 10 |
| 14 |
|
9 | 11-13 | 10 |
| 15 |
|
9 | 5-14 | 10 |
| 16 |
|
9 | 12-17 | 9 |
| 17 |
|
9 | 8-12 | 8 |
| 18 |
|
9 | 12-18 | 8 |
| 19 |
|
9 | 9-18 | 7 |
| 20 |
|
9 | 7-17 | 7 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation