Nhận định Sagan Tosu vs Iwaki - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1X
1.27
Sagan Tosu thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.04
8.0/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.32
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.47
4.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIIwaki
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 57%Iwaki: 43%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 14Iwaki: 11
Sút trúng đíchSagan Tosu: 5Iwaki: 3
Sút trượtSagan Tosu: 8Iwaki: 7
Phạt gócSagan Tosu: 7Iwaki: 6
Thẻ vàngSagan Tosu: 1Iwaki: 2
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 65%Iwaki: 35%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 14Iwaki: 12
Sút trúng đíchSagan Tosu: 3Iwaki: 7
Sút trượtSagan Tosu: 11Iwaki: 5
Phạt gócSagan Tosu: 6Iwaki: 10
Thẻ vàngSagan Tosu: 1Iwaki: 3
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 65%57%Iwaki: 35%43%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 1414Iwaki: 1211
Sút trúng đíchSagan Tosu: 35Iwaki: 73
Sút trượtSagan Tosu: 118Iwaki: 57
Phạt gócSagan Tosu: 67Iwaki: 106
Thẻ vàngSagan Tosu: 11Iwaki: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Iwaki
Tổng bàn thắngSagan Tosu: 2.9Iwaki: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSagan Tosu: 2.1Iwaki: 1.3
Bàn thuaSagan Tosu: 0.8Iwaki: 1.6
Kiểm soát bóngSagan Tosu: 52%Iwaki: 49%
Tổng số cú sútSagan Tosu: 12.2Iwaki: 10.3
Sút trúng đíchSagan Tosu: 4.4Iwaki: 3.2
Sút trượtSagan Tosu: 7.8Iwaki: 7.1
Phạm lỗiSagan Tosu: 8.2Iwaki: 10.4
Phạt gócSagan Tosu: 6Iwaki: 6.1
Việt vịSagan Tosu: 1.2Iwaki: 1.3
Thẻ vàngSagan Tosu: 1Iwaki: 1.5
Tổng số đường chuyềnSagan Tosu: 508Iwaki: 374
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Iwaki
ThắngSagan Tosu: 6Iwaki: 4
Tài 1.5 bànSagan Tosu: 7Iwaki: 8
Tài 2.5 bànSagan Tosu: 5Iwaki: 5
Tài 3.5 bànSagan Tosu: 4Iwaki: 4
Cả hai đội ghi bànSagan Tosu: 4Iwaki: 5
Thắng bất ngờSagan Tosu: 0Iwaki: 0
Thua bất ngờSagan Tosu: 0Iwaki: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
28 thg 6 2025: Sagan Tosu 1–0 Iwaki
09 thg 3 2025: Iwaki 1–1 Sagan Tosu
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 22-11 | 27 |
| 2 |
|
14 | 21-24 | 26 |
| 3 |
|
14 | 26-14 | 25 |
| 4 |
|
14 | 26-16 | 25 |
| 5 |
|
14 | 21-16 | 23 |
| 6 |
|
14 | 15-13 | 22 |
| 7 |
|
13 | 23-16 | 21 |
| 8 |
|
14 | 23-20 | 20 |
| 9 |
|
14 | 17-19 | 20 |
| 10 |
|
14 | 17-12 | 19 |
| 11 |
|
14 | 16-15 | 19 |
| 12 |
|
14 | 14-17 | 17 |
| 13 |
|
14 | 11-14 | 17 |
| 14 |
|
13 | 14-14 | 16 |
| 15 |
|
14 | 13-14 | 16 |
| 16 |
|
13 | 15-14 | 15 |
| 17 |
|
14 | 11-24 | 14 |
| 18 |
|
14 | 21-25 | 12 |
| 19 |
|
13 | 15-26 | 11 |
| 20 |
|
13 | 10-27 | 11 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation