Nhận định San Diego vs Houston Dynamo - 15 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHouston Dynamo
xGSan Diego: 1.58Houston Dynamo: 1.15
Kiểm soát bóngSan Diego: 54%Houston Dynamo: 46%
Tổng số cú sútSan Diego: 13Houston Dynamo: 13
Sút trúng đíchSan Diego: 5Houston Dynamo: 4
Sút trượtSan Diego: 5Houston Dynamo: 5
Phạt gócSan Diego: 5Houston Dynamo: 4
Thẻ vàngSan Diego: 2Houston Dynamo: 2
Việt vịSan Diego: 2Houston Dynamo: 1
Phạm lỗiSan Diego: 11Houston Dynamo: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Houston Dynamo
Bàn thắng kỳ vọngSan Diego: 1.53Houston Dynamo: 1.08
Tổng bàn thắngSan Diego: 3.8Houston Dynamo: 1.9
Bàn thắng ghi đượcSan Diego: 1.6Houston Dynamo: 0.9
Bàn thuaSan Diego: 2.2Houston Dynamo: 1
Kiểm soát bóngSan Diego: 56%Houston Dynamo: 52%
Tổng số cú sútSan Diego: 11.9Houston Dynamo: 12.8
Sút trúng đíchSan Diego: 4.4Houston Dynamo: 3.8
Sút trượtSan Diego: 4.2Houston Dynamo: 4.6
Phạm lỗiSan Diego: 11.2Houston Dynamo: 8.9
Phạt gócSan Diego: 4.8Houston Dynamo: 4.4
Việt vịSan Diego: 2.1Houston Dynamo: 1.3
Thẻ vàngSan Diego: 2.2Houston Dynamo: 1.78
Tổng số đường chuyềnSan Diego: 572Houston Dynamo: 479
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Houston Dynamo
ThắngSan Diego: 3Houston Dynamo: 3
Trên 1.5 bànSan Diego: 8Houston Dynamo: 5
Trên 2.5 bànSan Diego: 8Houston Dynamo: 4
Trên 3.5 bànSan Diego: 7Houston Dynamo: 2
Cả hai đội ghi bànSan Diego: 6Houston Dynamo: 4
Thắng bất ngờSan Diego: 1Houston Dynamo: 1
Thua bất ngờSan Diego: 1Houston Dynamo: 1
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
23 thg 4, 26
Houston Dynamo1
San Diego0
05 thg 10, 25
Houston Dynamo2
San Diego4
06 thg 7, 25
San Diego3
Houston Dynamo4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 61-30 | 51 |
| 2 |
|
28 | 54-38 | 50 |
| 3 |
|
28 | 52-45 | 47 |
| 4 |
|
28 | 50-40 | 46 |
| 5 |
|
28 | 36-34 | 45 |
| 6 |
|
29 | 44-31 | 42 |
| 7 |
|
28 | 38-35 | 41 |
| 8 |
|
28 | 39-39 | 37 |
| 9 |
|
29 | 39-50 | 36 |
| 10 |
|
28 | 51-54 | 33 |
| 11 |
|
28 | 41-46 | 32 |
| 12 |
|
28 | 48-51 | 32 |
| 13 |
|
28 | 36-51 | 31 |
| 14 |
|
28 | 42-51 | 30 |
| 15 |
|
28 | 35-68 | 22 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)