Nhận định San Diego vs San Jose Earthquakes - 10 thg 9, 2026
11.80
X4.15
24.05
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISan J
xGSan Diego: 1.67San Jose Earthquakes: 1.28
Kiểm soát bóngSan Diego: 57%San Jose Earthquakes: 43%
Tổng số cú sútSan Diego: 15San Jose Earthquakes: 12
Sút trúng đíchSan Diego: 5San Jose Earthquakes: 3
Sút trượtSan Diego: 5San Jose Earthquakes: 4
Phạt gócSan Diego: 6San Jose Earthquakes: 5
Thẻ vàngSan Diego: 2San Jose Earthquakes: 2
Việt vịSan Diego: 3San Jose Earthquakes: 1
Phạm lỗiSan Diego: 10San Jose Earthquakes: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
San J
Bàn thắng kỳ vọngSan Diego: 1.38San Jose Earthquakes: 1.39
Tổng bàn thắngSan Diego: 2.6San Jose Earthquakes: 3.2
Bàn thắng ghi đượcSan Diego: 1.5San Jose Earthquakes: 1
Bàn thuaSan Diego: 1.1San Jose Earthquakes: 2.2
Kiểm soát bóngSan Diego: 60%San Jose Earthquakes: 51%
Tổng số cú sútSan Diego: 13.2San Jose Earthquakes: 12.2
Sút trúng đíchSan Diego: 4.4San Jose Earthquakes: 4.2
Sút trượtSan Diego: 4.4San Jose Earthquakes: 4.4
Phạm lỗiSan Diego: 10.3San Jose Earthquakes: 13.6
Phạt gócSan Diego: 5.2San Jose Earthquakes: 4.9
Việt vịSan Diego: 2.8San Jose Earthquakes: 1.3
Thẻ vàngSan Diego: 1.89San Jose Earthquakes: 2
Tổng số đường chuyềnSan Diego: 618San Jose Earthquakes: 436
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
San J
ThắngSan Diego: 6San Jose Earthquakes: 1
Trên 1.5 bànSan Diego: 6San Jose Earthquakes: 8
Trên 2.5 bànSan Diego: 5San Jose Earthquakes: 6
Trên 3.5 bànSan Diego: 4San Jose Earthquakes: 5
Cả hai đội ghi bànSan Diego: 5San Jose Earthquakes: 7
Thắng bất ngờSan Diego: 1San Jose Earthquakes: 0
Thua bất ngờSan Diego: 0San Jose Earthquakes: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
05 thg 4, 26
San Jose Earthquakes3
San Diego0
24 thg 1, 26
San Diego2
San Jose Earthquakes0
28 thg 9, 25
San Diego0
San Jose Earthquakes1
18 thg 8, 25
San Jose Earthquakes1
San Diego2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 49-21 | 43 |
| 2 |
|
23 | 30-26 | 40 |
| 3 |
|
24 | 38-24 | 37 |
| 4 |
|
23 | 45-40 | 37 |
| 5 |
|
23 | 36-31 | 37 |
| 6 |
|
23 | 40-34 | 35 |
| 7 |
|
23 | 31-31 | 31 |
| 8 |
|
23 | 44-43 | 31 |
| 9 |
|
23 | 40-34 | 30 |
| 10 |
|
22 | 36-35 | 29 |
| 11 |
|
23 | 34-37 | 29 |
| 12 |
|
24 | 30-36 | 29 |
| 13 |
|
22 | 24-29 | 27 |
| 14 |
|
23 | 29-42 | 25 |
| 15 |
|
23 | 23-58 | 15 |
Promotion - MLS (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - MLS (Play Offs: 1/16-finals)