Nhận định Sandviken vs United Nordic - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINordic United
xGSandviken: 1.55United Nordic: 1.21
Kiểm soát bóngSandviken: 54%United Nordic: 46%
Tổng số cú sútSandviken: 12United Nordic: 11
Sút trúng đíchSandviken: 5United Nordic: 3
Sút trượtSandviken: 6United Nordic: 6
Phạt gócSandviken: 6United Nordic: 3
Thẻ vàngSandviken: 2United Nordic: 3
Việt vịSandviken: 2United Nordic: 1
Phạm lỗiSandviken: 10United Nordic: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Nordic United
Tổng bàn thắngSandviken: 2.3United Nordic: 3.8
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.3United Nordic: 1.5
Bàn thuaSandviken: 1United Nordic: 2.3
Kiểm soát bóngSandviken: 57%United Nordic: 55%
Tổng số cú sútSandviken: 10.2United Nordic: 15.4
Sút trúng đíchSandviken: 4United Nordic: 4.7
Sút trượtSandviken: 5.4United Nordic: 7.1
Phạm lỗiSandviken: 11United Nordic: 10.3
Phạt gócSandviken: 4.6United Nordic: 5.4
Việt vịSandviken: 1.9United Nordic: 1.1
Thẻ vàngSandviken: 1.88United Nordic: 2.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nordic United
ThắngSandviken: 4United Nordic: 3
Tài 1.5 bànSandviken: 6United Nordic: 10
Tài 2.5 bànSandviken: 3United Nordic: 7
Tài 3.5 bànSandviken: 2United Nordic: 5
Cả hai đội ghi bànSandviken: 5United Nordic: 9
Thắng bất ngờSandviken: 0United Nordic: 0
Thua bất ngờSandviken: 0United Nordic: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.3Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
25 thg 4 2026: Nordic United 2–1 Sandviken
20 thg 8 2023: Sandviken 3–1 Nordic United
02 thg 4 2023: Nordic United 1–2 Sandviken
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 61-18 | 65 |
| 2 |
|
29 | 54-39 | 54 |
| 3 |
|
29 | 48-37 | 48 |
| 4 |
|
29 | 38-29 | 48 |
| 5 |
|
29 | 48-34 | 47 |
| 6 |
|
29 | 50-38 | 45 |
| 7 |
|
29 | 49-45 | 45 |
| 8 |
|
29 | 45-49 | 42 |
| 9 |
|
29 | 45-40 | 38 |
| 10 |
|
29 | 38-48 | 35 |
| 11 |
|
29 | 39-40 | 34 |
| 12 |
|
29 | 37-51 | 32 |
| 13 |
|
29 | 32-44 | 29 |
| 14 |
|
29 | 31-44 | 27 |
| 15 |
|
29 | 46-57 | 26 |
| 16 |
|
29 | 21-69 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation