Nhận định IFK Varnamo vs Sandviken - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandviken
xGIFK Varnamo: 1.27Sandviken: 1.25
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 53%Sandviken: 47%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 11Sandviken: 7
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 5Sandviken: 3
Sút trượtIFK Varnamo: 4Sandviken: 3
Phạt gócIFK Varnamo: 7Sandviken: 3
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1Sandviken: 2
Việt vịIFK Varnamo: 1Sandviken: 2
Phạm lỗiIFK Varnamo: 9Sandviken: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngIFK Varnamo: 2.8Sandviken: 2.3
Bàn thắng ghi đượcIFK Varnamo: 1.6Sandviken: 1.4
Bàn thuaIFK Varnamo: 1.2Sandviken: 0.9
Kiểm soát bóngIFK Varnamo: 51%Sandviken: 56%
Tổng số cú sútIFK Varnamo: 10.4Sandviken: 8.9
Sút trúng đíchIFK Varnamo: 4.7Sandviken: 4.6
Sút trượtIFK Varnamo: 4.3Sandviken: 3.6
Phạm lỗiIFK Varnamo: 7.7Sandviken: 10.4
Phạt gócIFK Varnamo: 6.5Sandviken: 4.8
Việt vịIFK Varnamo: 0.8Sandviken: 1.6
Thẻ vàngIFK Varnamo: 1.57Sandviken: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngIFK Varnamo: 5Sandviken: 4
Trên 1.5 bànIFK Varnamo: 8Sandviken: 7
Trên 2.5 bànIFK Varnamo: 5Sandviken: 2
Trên 3.5 bànIFK Varnamo: 3Sandviken: 2
Cả hai đội ghi bànIFK Varnamo: 8Sandviken: 5
Thắng bất ngờIFK Varnamo: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờIFK Varnamo: 0Sandviken: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
1Thắng
0Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
18 thg 42026
Sandviken
IFK Varnamo01
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 54-18 | 59 |
| 2 |
|
27 | 52-37 | 51 |
| 3 |
|
27 | 45-34 | 46 |
| 4 |
|
27 | 34-25 | 45 |
| 5 |
|
27 | 45-32 | 43 |
| 6 |
|
27 | 41-37 | 39 |
| 7 |
|
27 | 41-41 | 39 |
| 8 |
|
27 | 40-43 | 39 |
| 9 |
|
27 | 43-38 | 35 |
| 10 |
|
27 | 36-37 | 32 |
| 11 |
|
27 | 35-47 | 32 |
| 12 |
|
27 | 36-47 | 31 |
| 13 |
|
27 | 31-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 41-50 | 26 |
| 15 |
|
27 | 30-42 | 26 |
| 16 |
|
27 | 19-58 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation