Nhận định United Nordic vs GIF Sundsvall - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISundsvall
xGUnited Nordic: 2GIF Sundsvall: 1
Kiểm soát bóngUnited Nordic: 62%GIF Sundsvall: 38%
Tổng số cú sútUnited Nordic: 18GIF Sundsvall: 6
Sút trúng đíchUnited Nordic: 5GIF Sundsvall: 2
Sút trượtUnited Nordic: 8GIF Sundsvall: 3
Phạt gócUnited Nordic: 6GIF Sundsvall: 3
Thẻ vàngUnited Nordic: 1GIF Sundsvall: 2
Phạm lỗiUnited Nordic: 9GIF Sundsvall: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Sundsvall
Tổng bàn thắngUnited Nordic: 3.4GIF Sundsvall: 2.8
Bàn thắng ghi đượcUnited Nordic: 1.3GIF Sundsvall: 0.5
Bàn thuaUnited Nordic: 2.1GIF Sundsvall: 2.3
Kiểm soát bóngUnited Nordic: 54%GIF Sundsvall: 42%
Tổng số cú sútUnited Nordic: 14.1GIF Sundsvall: 8.8
Sút trúng đíchUnited Nordic: 4.3GIF Sundsvall: 3.6
Sút trượtUnited Nordic: 6.8GIF Sundsvall: 4.9
Phạm lỗiUnited Nordic: 10.5GIF Sundsvall: 12.2
Phạt gócUnited Nordic: 5.6GIF Sundsvall: 4
Việt vịUnited Nordic: 1.1GIF Sundsvall: 0.6
Thẻ vàngUnited Nordic: 2.14GIF Sundsvall: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sundsvall
ThắngUnited Nordic: 3GIF Sundsvall: 3
Tài 1.5 bànUnited Nordic: 10GIF Sundsvall: 5
Tài 2.5 bànUnited Nordic: 6GIF Sundsvall: 5
Tài 3.5 bànUnited Nordic: 4GIF Sundsvall: 4
Cả hai đội ghi bànUnited Nordic: 8GIF Sundsvall: 1
Thắng bất ngờUnited Nordic: 0GIF Sundsvall: 1
Thua bất ngờUnited Nordic: 0GIF Sundsvall: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
5.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
06 thg 42026
GIF Sundsvall
United Nordic32
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-18 | 62 |
| 2 |
|
28 | 52-38 | 51 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 48 |
| 4 |
|
28 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
28 | 46-33 | 44 |
| 6 |
|
28 | 48-37 | 42 |
| 7 |
|
28 | 46-45 | 42 |
| 8 |
|
28 | 41-47 | 39 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 38 |
| 10 |
|
28 | 37-38 | 33 |
| 11 |
|
28 | 37-48 | 32 |
| 12 |
|
28 | 35-48 | 32 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 29 |
| 14 |
|
28 | 31-41 | 27 |
| 15 |
|
28 | 45-55 | 26 |
| 16 |
|
28 | 19-65 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation