Nhận định Helsingborg vs Sandviken - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.25
Sandviken ghi bàn
3.5/10
Kèo 1X2
22.95
2.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
2.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.85
1.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandviken
Kiểm soát bóngHelsingborg: 53%Sandviken: 47%
Tổng số cú sútHelsingborg: 13Sandviken: 9
Sút trúng đíchHelsingborg: 6Sandviken: 4
Sút trượtHelsingborg: 5Sandviken: 3
Phạt gócHelsingborg: 6Sandviken: 4
Thẻ vàngHelsingborg: 2Sandviken: 2
Việt vịHelsingborg: 1Sandviken: 2
Phạm lỗiHelsingborg: 10Sandviken: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngHelsingborg: 3.7Sandviken: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHelsingborg: 1.6Sandviken: 1.7
Bàn thuaHelsingborg: 2.1Sandviken: 1.4
Kiểm soát bóngHelsingborg: 54%Sandviken: 56%
Tổng số cú sútHelsingborg: 11.3Sandviken: 9.5
Sút trúng đíchHelsingborg: 4.6Sandviken: 4.4
Sút trượtHelsingborg: 4.6Sandviken: 3.5
Phạm lỗiHelsingborg: 11.8Sandviken: 13.5
Phạt gócHelsingborg: 5.8Sandviken: 4.6
Việt vịHelsingborg: 1.3Sandviken: 1.8
Thẻ vàngHelsingborg: 2.5Sandviken: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngHelsingborg: 2Sandviken: 4
Trên 1.5 bànHelsingborg: 10Sandviken: 9
Trên 2.5 bànHelsingborg: 5Sandviken: 5
Trên 3.5 bànHelsingborg: 4Sandviken: 3
Cả hai đội ghi bànHelsingborg: 8Sandviken: 6
Thắng bất ngờHelsingborg: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờHelsingborg: 0Sandviken: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 26
Sandviken4
Helsingborg2
25 thg 9, 25
Sandviken0
Helsingborg1
05 thg 4, 25
Helsingborg1
Sandviken2
26 thg 10, 24
Sandviken2
Helsingborg2
12 thg 5, 24
Helsingborg2
Sandviken2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation