Nhận định Falkenbergs FF vs Sandviken - 31 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISandviken
xGFalkenbergs FF: 1.33Sandviken: 1.15
Kiểm soát bóngFalkenbergs FF: 53%Sandviken: 47%
Tổng số cú sútFalkenbergs FF: 13Sandviken: 8
Sút trúng đíchFalkenbergs FF: 6Sandviken: 3
Sút trượtFalkenbergs FF: 4Sandviken: 5
Phạt gócFalkenbergs FF: 4Sandviken: 4
Thẻ vàngFalkenbergs FF: 1Sandviken: 2
Phạm lỗiFalkenbergs FF: 12Sandviken: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngFalkenbergs FF: 3.1Sandviken: 2.2
Bàn thắng ghi đượcFalkenbergs FF: 1.8Sandviken: 1.3
Bàn thuaFalkenbergs FF: 1.3Sandviken: 0.9
Kiểm soát bóngFalkenbergs FF: 51%Sandviken: 57%
Tổng số cú sútFalkenbergs FF: 11.5Sandviken: 10.2
Sút trúng đíchFalkenbergs FF: 5.1Sandviken: 4.3
Sút trượtFalkenbergs FF: 4.2Sandviken: 5.1
Phạm lỗiFalkenbergs FF: 12.1Sandviken: 10.4
Phạt gócFalkenbergs FF: 4.6Sandviken: 5.1
Việt vịFalkenbergs FF: 0.5Sandviken: 2
Thẻ vàngFalkenbergs FF: 1Sandviken: 1.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngFalkenbergs FF: 5Sandviken: 4
Tài 1.5 bànFalkenbergs FF: 8Sandviken: 6
Tài 2.5 bànFalkenbergs FF: 7Sandviken: 2
Tài 3.5 bànFalkenbergs FF: 3Sandviken: 2
Cả hai đội ghi bànFalkenbergs FF: 7Sandviken: 5
Thắng bất ngờFalkenbergs FF: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờFalkenbergs FF: 0Sandviken: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
1Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
5.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
09 thg 62026
Sandviken
Falkenbergs FF42
25 thg 82025
Falkenbergs FF
Sandviken40
22 thg 62025
Sandviken
Falkenbergs FF41
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 58-18 | 62 |
| 2 |
|
28 | 52-38 | 51 |
| 3 |
|
28 | 38-26 | 48 |
| 4 |
|
28 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
28 | 46-33 | 44 |
| 6 |
|
28 | 48-37 | 42 |
| 7 |
|
28 | 46-45 | 42 |
| 8 |
|
28 | 41-47 | 39 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 38 |
| 10 |
|
28 | 37-38 | 33 |
| 11 |
|
28 | 37-48 | 32 |
| 12 |
|
28 | 35-48 | 32 |
| 13 |
|
28 | 31-42 | 29 |
| 14 |
|
28 | 31-41 | 27 |
| 15 |
|
28 | 45-55 | 26 |
| 16 |
|
28 | 19-65 | 19 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation