Nhận định Sandviken vs Orebro SK - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIOrebro
Kiểm soát bóngSandviken: 56%Orebro SK: 44%
Tổng số cú sútSandviken: 10Orebro SK: 11
Sút trúng đíchSandviken: 5Orebro SK: 3
Sút trượtSandviken: 4Orebro SK: 4
Phạt gócSandviken: 6Orebro SK: 5
Thẻ vàngSandviken: 1Orebro SK: 1
Việt vịSandviken: 2Orebro SK: 1
Phạm lỗiSandviken: 11Orebro SK: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Orebro
Tổng bàn thắngSandviken: 2.5Orebro SK: 3
Bàn thắng ghi đượcSandviken: 1.5Orebro SK: 1.6
Bàn thuaSandviken: 1Orebro SK: 1.4
Kiểm soát bóngSandviken: 61%Orebro SK: 56%
Tổng số cú sútSandviken: 9.6Orebro SK: 10.8
Sút trúng đíchSandviken: 4.8Orebro SK: 3.2
Sút trượtSandviken: 3.9Orebro SK: 4.3
Phạm lỗiSandviken: 11.9Orebro SK: 10.4
Phạt gócSandviken: 5.3Orebro SK: 5.6
Việt vịSandviken: 1.6Orebro SK: 1.4
Thẻ vàngSandviken: 1.33Orebro SK: 1.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Orebro
ThắngSandviken: 4Orebro SK: 3
Trên 1.5 bànSandviken: 8Orebro SK: 8
Trên 2.5 bànSandviken: 3Orebro SK: 6
Trên 3.5 bànSandviken: 2Orebro SK: 4
Cả hai đội ghi bànSandviken: 5Orebro SK: 7
Thắng bất ngờSandviken: 0Orebro SK: 0
Thua bất ngờSandviken: 0Orebro SK: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
01 thg 2, 26
Orebro SK0
Sandviken0
30 thg 8, 25
Sandviken2
Orebro SK1
13 thg 6, 25
Orebro SK0
Sandviken1
18 thg 9, 24
Orebro SK1
Sandviken0
06 thg 4, 24
Sandviken2
Orebro SK1
28 thg 1, 24
Orebro SK2
Sandviken1
01 thg 9, 21
Sandviken0
Orebro SK1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 45-15 | 52 |
| 2 |
|
24 | 46-33 | 44 |
| 3 |
|
24 | 33-24 | 42 |
| 4 |
|
24 | 41-31 | 41 |
| 5 |
|
24 | 35-25 | 37 |
| 6 |
|
24 | 37-32 | 36 |
| 7 |
|
24 | 37-35 | 36 |
| 8 |
|
24 | 37-36 | 36 |
| 9 |
|
24 | 37-33 | 31 |
| 10 |
|
24 | 36-45 | 29 |
| 11 |
|
24 | 31-33 | 28 |
| 12 |
|
24 | 31-44 | 26 |
| 13 |
|
24 | 25-35 | 24 |
| 14 |
|
24 | 28-35 | 23 |
| 15 |
|
24 | 37-45 | 23 |
| 16 |
|
24 | 16-51 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation