Nhận định Seoul E-Land FC vs Daegu FC - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDaegu
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 55%Daegu FC: 45%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 14Daegu FC: 9
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 5Daegu FC: 3
Sút trượtSeoul E-Land FC: 6Daegu FC: 4
Phạt gócSeoul E-Land FC: 7Daegu FC: 5
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 2Daegu FC: 2
Việt vịSeoul E-Land FC: 1Daegu FC: 2
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 11Daegu FC: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Daegu
Tổng bàn thắngSeoul E-Land FC: 3.1Daegu FC: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSeoul E-Land FC: 1.7Daegu FC: 1.2
Bàn thuaSeoul E-Land FC: 1.4Daegu FC: 1.2
Kiểm soát bóngSeoul E-Land FC: 54%Daegu FC: 53%
Tổng số cú sútSeoul E-Land FC: 14.3Daegu FC: 12.4
Sút trúng đíchSeoul E-Land FC: 5.6Daegu FC: 4.4
Sút trượtSeoul E-Land FC: 6.1Daegu FC: 5.8
Phạm lỗiSeoul E-Land FC: 9.8Daegu FC: 10.3
Phạt gócSeoul E-Land FC: 6.3Daegu FC: 6.2
Việt vịSeoul E-Land FC: 0.9Daegu FC: 1.9
Thẻ vàngSeoul E-Land FC: 1.89Daegu FC: 1.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Daegu
ThắngSeoul E-Land FC: 4Daegu FC: 4
Trên 1.5 bànSeoul E-Land FC: 8Daegu FC: 7
Trên 2.5 bànSeoul E-Land FC: 5Daegu FC: 4
Trên 3.5 bànSeoul E-Land FC: 4Daegu FC: 2
Cả hai đội ghi bànSeoul E-Land FC: 7Daegu FC: 6
Thắng bất ngờSeoul E-Land FC: 0Daegu FC: 0
Thua bất ngờSeoul E-Land FC: 1Daegu FC: 1
Đối đầu
2
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
29 thg 3, 26
Daegu FC1
Seoul E-Land FC3
15 thg 10, 16
Daegu FC0
Seoul E-Land FC1
27 thg 7, 16
Seoul E-Land FC0
Daegu FC2
11 thg 6, 16
Daegu FC0
Seoul E-Land FC0
16 thg 5, 16
Seoul E-Land FC1
Daegu FC1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 47-33 | 46 |
| 3 |
|
24 | 47-29 | 45 |
| 4 |
|
25 | 43-29 | 45 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
25 | 41-33 | 41 |
| 7 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 8 |
|
24 | 30-30 | 32 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 31 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
25 | 29-34 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
24 | 28-40 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)