Nhận định Cheongju vs Seoul E - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISeoul E
Kiểm soát bóngCheongju: 47%Seoul E: 53%
Tổng số cú sútCheongju: 10Seoul E: 15
Sút trúng đíchCheongju: 4Seoul E: 5
Sút trượtCheongju: 5Seoul E: 7
Phạt gócCheongju: 3Seoul E: 6
Thẻ vàngCheongju: 2Seoul E: 2
Phạm lỗiCheongju: 10Seoul E: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Seoul E
Tổng bàn thắngCheongju: 2.9Seoul E: 3.5
Bàn thắng ghi đượcCheongju: 1.4Seoul E: 1.9
Bàn thuaCheongju: 1.5Seoul E: 1.6
Kiểm soát bóngCheongju: 55%Seoul E: 53%
Tổng số cú sútCheongju: 10.9Seoul E: 15.2
Sút trúng đíchCheongju: 4.1Seoul E: 5.8
Sút trượtCheongju: 5.7Seoul E: 7.4
Phạm lỗiCheongju: 8.8Seoul E: 9.6
Phạt gócCheongju: 4Seoul E: 5.7
Việt vịCheongju: 0.4Seoul E: 0.8
Thẻ vàngCheongju: 1.38Seoul E: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Seoul E
ThắngCheongju: 3Seoul E: 4
Trên 1.5 bànCheongju: 9Seoul E: 9
Trên 2.5 bànCheongju: 6Seoul E: 7
Trên 3.5 bànCheongju: 3Seoul E: 5
Cả hai đội ghi bànCheongju: 7Seoul E: 9
Thắng bất ngờCheongju: 0Seoul E: 0
Thua bất ngờCheongju: 0Seoul E: 2
Đối đầu
1
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
07 thg 6, 26
Seoul E-Land FC1
Cheongju2
09 thg 11, 25
Cheongju0
Seoul E-Land FC2
05 thg 7, 25
Cheongju2
Seoul E-Land FC1
19 thg 4, 25
Seoul E-Land FC0
Cheongju2
14 thg 9, 24
Cheongju1
Seoul E-Land FC2
07 thg 7, 24
Cheongju2
Seoul E-Land FC3
06 thg 5, 24
Seoul E-Land FC1
Cheongju1
19 thg 9, 23
Cheongju0
Seoul E-Land FC1
23 thg 7, 23
Cheongju2
Seoul E-Land FC1
01 thg 3, 23
Seoul E-Land FC2
Cheongju3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 36-20 | 47 |
| 2 |
|
22 | 45-27 | 43 |
| 3 |
|
23 | 44-32 | 42 |
| 4 |
|
23 | 41-28 | 42 |
| 5 |
|
23 | 36-24 | 39 |
| 6 |
|
23 | 39-32 | 38 |
| 7 |
|
22 | 31-27 | 31 |
| 8 |
|
22 | 27-26 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
22 | 24-26 | 27 |
| 11 |
|
22 | 29-31 | 25 |
| 12 |
|
23 | 22-28 | 25 |
| 13 |
|
23 | 27-37 | 23 |
| 14 |
|
23 | 27-32 | 21 |
| 15 |
|
22 | 24-36 | 19 |
| 16 |
|
23 | 24-44 | 19 |
| 17 |
|
22 | 17-43 | 12 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)