Nhận định Septemvri Sofia vs Botev Vratsa - 4 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBotev Vratsa
Kiểm soát bóngSeptemvri Sofia: 53%Botev Vratsa: 47%
Tổng số cú sútSeptemvri Sofia: 11Botev Vratsa: 10
Sút trúng đíchSeptemvri Sofia: 4Botev Vratsa: 4
Sút trượtSeptemvri Sofia: 6Botev Vratsa: 6
Phạt gócSeptemvri Sofia: 4Botev Vratsa: 6
Thẻ vàngSeptemvri Sofia: 2Botev Vratsa: 2
Việt vịSeptemvri Sofia: 2Botev Vratsa: 2
Phạm lỗiSeptemvri Sofia: 12Botev Vratsa: 7
Thống kê
Trung bình / Trận
Botev Vratsa
Tổng bàn thắngSeptemvri Sofia: 2.4Botev Vratsa: 2.7
Bàn thắng ghi đượcSeptemvri Sofia: 0.9Botev Vratsa: 0.9
Bàn thuaSeptemvri Sofia: 1.5Botev Vratsa: 1.8
Kiểm soát bóngSeptemvri Sofia: 50%Botev Vratsa: 52%
Tổng số cú sútSeptemvri Sofia: 8Botev Vratsa: 8.6
Sút trúng đíchSeptemvri Sofia: 3.4Botev Vratsa: 3
Sút trượtSeptemvri Sofia: 4.6Botev Vratsa: 5.6
Phạm lỗiSeptemvri Sofia: 13.4Botev Vratsa: 8.1
Phạt gócSeptemvri Sofia: 2.9Botev Vratsa: 5.1
Việt vịSeptemvri Sofia: 1.3Botev Vratsa: 2
Thẻ vàngSeptemvri Sofia: 3Botev Vratsa: 2.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Botev Vratsa
ThắngSeptemvri Sofia: 3Botev Vratsa: 3
Trên 1.5 bànSeptemvri Sofia: 7Botev Vratsa: 8
Trên 2.5 bànSeptemvri Sofia: 5Botev Vratsa: 6
Trên 3.5 bànSeptemvri Sofia: 1Botev Vratsa: 2
Cả hai đội ghi bànSeptemvri Sofia: 5Botev Vratsa: 5
Thắng bất ngờSeptemvri Sofia: 1Botev Vratsa: 0
Thua bất ngờSeptemvri Sofia: 0Botev Vratsa: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
06 thg 4, 26
Septemvri Sofia0
Botev Vratsa0
25 thg 10, 25
Botev Vratsa2
Septemvri Sofia1
02 thg 5, 25
Botev Vratsa3
Septemvri Sofia2
08 thg 2, 25
Septemvri Sofia2
Botev Vratsa2
19 thg 8, 24
Botev Vratsa2
Septemvri Sofia0
01 thg 11, 23
Septemvri Sofia5
Botev Vratsa5
05 thg 6, 23
Septemvri Sofia3
Botev Vratsa1
14 thg 11, 22
Botev Vratsa0
Septemvri Sofia0
25 thg 7, 22
Septemvri Sofia1
Botev Vratsa1
28 thg 5, 21
Botev Vratsa1
Septemvri Sofia0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-3 | 18 |
| 2 |
|
7 | 12-5 | 17 |
| 3 |
|
6 | 16-4 | 16 |
| 4 |
|
7 | 15-7 | 16 |
| 5 |
|
7 | 11-4 | 16 |
| 6 |
|
7 | 9-13 | 8 |
| 7 |
|
7 | 5-10 | 8 |
| 8 |
|
6 | 6-4 | 7 |
| 9 |
|
7 | 8-12 | 7 |
| 10 |
|
7 | 7-14 | 4 |
| 11 |
|
7 | 8-16 | 4 |
| 12 |
|
7 | 4-15 | 4 |
| 13 |
|
6 | 7-12 | 3 |
| 14 |
|
7 | 3-10 | 3 |
Play-offs
Play-offs playoffs
Relegation Playoffs