Nhận định Shaanxi Union vs Guangxi Hengchen - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuangxi Hengchen
xGShaanxi Union: 1.29Guangxi Hengchen: 1.12
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 52%Guangxi Hengchen: 48%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 13Guangxi Hengchen: 13
Sút trúng đíchShaanxi Union: 5Guangxi Hengchen: 4
Sút trượtShaanxi Union: 5Guangxi Hengchen: 4
Phạt gócShaanxi Union: 4Guangxi Hengchen: 6
Thẻ vàngShaanxi Union: 2Guangxi Hengchen: 1
Việt vịShaanxi Union: 2Guangxi Hengchen: 1
Phạm lỗiShaanxi Union: 18Guangxi Hengchen: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi Hengchen
Bàn thắng kỳ vọngShaanxi Union: 1.59Guangxi Hengchen: 1.59
Tổng bàn thắngShaanxi Union: 3.4Guangxi Hengchen: 2.3
Bàn thắng ghi đượcShaanxi Union: 2.5Guangxi Hengchen: 1.2
Bàn thuaShaanxi Union: 0.9Guangxi Hengchen: 1.1
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 62%Guangxi Hengchen: 63%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 15.2Guangxi Hengchen: 17.6
Sút trúng đíchShaanxi Union: 6.3Guangxi Hengchen: 6
Sút trượtShaanxi Union: 5.4Guangxi Hengchen: 5.3
Phạm lỗiShaanxi Union: 18.9Guangxi Hengchen: 16.5
Phạt gócShaanxi Union: 4.8Guangxi Hengchen: 7.1
Việt vịShaanxi Union: 2.2Guangxi Hengchen: 1.2
Thẻ vàngShaanxi Union: 1.4Guangxi Hengchen: 0.9
Tổng số đường chuyềnShaanxi Union: 469Guangxi Hengchen: 524
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi Hengchen
ThắngShaanxi Union: 7Guangxi Hengchen: 4
Tài 1.5 bànShaanxi Union: 9Guangxi Hengchen: 6
Tài 2.5 bànShaanxi Union: 7Guangxi Hengchen: 4
Tài 3.5 bànShaanxi Union: 5Guangxi Hengchen: 2
Cả hai đội ghi bànShaanxi Union: 5Guangxi Hengchen: 5
Thắng bất ngờShaanxi Union: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờShaanxi Union: 0Guangxi Hengchen: 3
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
18 thg 7 2026: Guangxi Hengchen 3–0 Shaanxi Union
13 thg 10 2024: Shaanxi Union 2–0 Guangxi Hengchen
07 thg 9 2024: Guangxi Hengchen 1–2 Shaanxi Union
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 57-28 | 62 |
| 2 |
|
29 | 37-21 | 54 |
| 3 |
|
29 | 53-30 | 48 |
| 4 |
|
29 | 46-35 | 47 |
| 5 |
|
29 | 42-32 | 47 |
| 6 |
|
29 | 42-30 | 45 |
| 7 |
|
29 | 45-34 | 42 |
| 8 |
|
29 | 30-29 | 41 |
| 9 |
|
29 | 46-45 | 38 |
| 10 |
|
29 | 34-36 | 34 |
| 11 |
|
29 | 35-43 | 34 |
| 12 |
|
29 | 29-39 | 31 |
| 13 |
|
29 | 32-41 | 29 |
| 14 |
|
29 | 39-51 | 28 |
| 15 |
|
29 | 26-60 | 16 |
| 16 |
|
29 | 29-68 | 16 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation