Nhận định Nantong Zhiyun vs Guangxi Hengchen - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGuangxi H
xGNantong Zhiyun: 1.34Guangxi Hengchen: 1.25
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 52%Guangxi Hengchen: 48%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 12Guangxi Hengchen: 11
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4Guangxi Hengchen: 4
Sút trượtNantong Zhiyun: 5Guangxi Hengchen: 4
Phạt gócNantong Zhiyun: 5Guangxi Hengchen: 4
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2Guangxi Hengchen: 2
Việt vịNantong Zhiyun: 1Guangxi Hengchen: 1
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 14Guangxi Hengchen: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Guangxi H
Bàn thắng kỳ vọngNantong Zhiyun: 1.4Guangxi Hengchen: 1.65
Tổng bàn thắngNantong Zhiyun: 2.8Guangxi Hengchen: 3.2
Bàn thắng ghi đượcNantong Zhiyun: 1.8Guangxi Hengchen: 2.1
Bàn thuaNantong Zhiyun: 1Guangxi Hengchen: 1.1
Kiểm soát bóngNantong Zhiyun: 55%Guangxi Hengchen: 59%
Tổng số cú sútNantong Zhiyun: 12.7Guangxi Hengchen: 14.1
Sút trúng đíchNantong Zhiyun: 4.4Guangxi Hengchen: 5.7
Sút trượtNantong Zhiyun: 5.4Guangxi Hengchen: 5
Phạm lỗiNantong Zhiyun: 14.9Guangxi Hengchen: 12.8
Phạt gócNantong Zhiyun: 6.1Guangxi Hengchen: 5.8
Việt vịNantong Zhiyun: 1.3Guangxi Hengchen: 1.2
Thẻ vàngNantong Zhiyun: 2.33Guangxi Hengchen: 1.56
Tổng số đường chuyềnNantong Zhiyun: 349Guangxi Hengchen: 417
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Guangxi H
ThắngNantong Zhiyun: 4Guangxi Hengchen: 7
Trên 1.5 bànNantong Zhiyun: 8Guangxi Hengchen: 8
Trên 2.5 bànNantong Zhiyun: 5Guangxi Hengchen: 5
Trên 3.5 bànNantong Zhiyun: 4Guangxi Hengchen: 3
Cả hai đội ghi bànNantong Zhiyun: 8Guangxi Hengchen: 4
Thắng bất ngờNantong Zhiyun: 0Guangxi Hengchen: 0
Thua bất ngờNantong Zhiyun: 0Guangxi Hengchen: 1
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
23 thg 5, 26
Guangxi Hengchen0
Nantong Zhiyun0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation