Nhận định Shaanxi Union vs Suzhou Dongwu - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISuzhou Dongwu
xGShaanxi Union: 1.5Suzhou Dongwu: 0.81
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 61%Suzhou Dongwu: 39%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 12Suzhou Dongwu: 8
Sút trúng đíchShaanxi Union: 5Suzhou Dongwu: 3
Sút trượtShaanxi Union: 5Suzhou Dongwu: 4
Phạt gócShaanxi Union: 5Suzhou Dongwu: 3
Thẻ vàngShaanxi Union: 2Suzhou Dongwu: 2
Việt vịShaanxi Union: 3Suzhou Dongwu: 1
Phạm lỗiShaanxi Union: 16Suzhou Dongwu: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Suzhou Dongwu
Bàn thắng kỳ vọngShaanxi Union: 1.32Suzhou Dongwu: 0.84
Tổng bàn thắngShaanxi Union: 3Suzhou Dongwu: 2.4
Bàn thắng ghi đượcShaanxi Union: 1.4Suzhou Dongwu: 1.3
Bàn thuaShaanxi Union: 1.6Suzhou Dongwu: 1.1
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 61%Suzhou Dongwu: 47%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 10.7Suzhou Dongwu: 10.5
Sút trúng đíchShaanxi Union: 4.3Suzhou Dongwu: 4.3
Sút trượtShaanxi Union: 4.2Suzhou Dongwu: 3.9
Phạm lỗiShaanxi Union: 17.6Suzhou Dongwu: 14
Phạt gócShaanxi Union: 4.5Suzhou Dongwu: 3.1
Việt vịShaanxi Union: 2.5Suzhou Dongwu: 1.5
Thẻ vàngShaanxi Union: 1.6Suzhou Dongwu: 1.6
Tổng số đường chuyềnShaanxi Union: 450Suzhou Dongwu: 322
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Suzhou Dongwu
ThắngShaanxi Union: 4Suzhou Dongwu: 5
Trên 1.5 bànShaanxi Union: 9Suzhou Dongwu: 6
Trên 2.5 bànShaanxi Union: 8Suzhou Dongwu: 4
Trên 3.5 bànShaanxi Union: 3Suzhou Dongwu: 3
Cả hai đội ghi bànShaanxi Union: 6Suzhou Dongwu: 4
Thắng bất ngờShaanxi Union: 0Suzhou Dongwu: 0
Thua bất ngờShaanxi Union: 0Suzhou Dongwu: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 25
Shaanxi Union1
Suzhou Dongwu3
16 thg 3, 25
Suzhou Dongwu0
Shaanxi Union0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 46-19 | 51 |
| 2 |
|
23 | 38-24 | 43 |
| 3 |
|
22 | 38-26 | 39 |
| 4 |
|
22 | 31-19 | 39 |
| 5 |
|
23 | 32-25 | 35 |
| 6 |
|
22 | 33-24 | 32 |
| 7 |
|
22 | 27-28 | 29 |
| 8 |
|
23 | 19-24 | 28 |
| 9 |
|
22 | 36-37 | 28 |
| 10 |
|
22 | 29-33 | 26 |
| 11 |
|
21 | 32-28 | 26 |
| 12 |
|
23 | 26-31 | 25 |
| 13 |
|
23 | 34-45 | 22 |
| 14 |
|
23 | 20-30 | 21 |
| 15 |
|
23 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
23 | 23-48 | 12 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation