Nhận định Guangxi Hengchen vs Hebei Kungfu - 6 thg 9, 2026
11.47
X4.20
26.40
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.47
Guangxi Hengchen thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.47
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.83
6.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.00
5.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.39
8.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHebei Kungfu
xGGuangxi Hengchen: 2.24Hebei Kungfu: 0.68
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 68%Hebei Kungfu: 32%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 15Hebei Kungfu: 6
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 6Hebei Kungfu: 2
Sút trượtGuangxi Hengchen: 4Hebei Kungfu: 3
Phạt gócGuangxi Hengchen: 6Hebei Kungfu: 2
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1Hebei Kungfu: 2
Việt vịGuangxi Hengchen: 1Hebei Kungfu: 1
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 8Hebei Kungfu: 18
Thống kê
Trung bình / Trận
Hebei Kungfu
Bàn thắng kỳ vọngGuangxi Hengchen: 1.64Hebei Kungfu: 0.98
Tổng bàn thắngGuangxi Hengchen: 3.6Hebei Kungfu: 2.5
Bàn thắng ghi đượcGuangxi Hengchen: 2.1Hebei Kungfu: 1.4
Bàn thuaGuangxi Hengchen: 1.5Hebei Kungfu: 1.1
Kiểm soát bóngGuangxi Hengchen: 58%Hebei Kungfu: 44%
Tổng số cú sútGuangxi Hengchen: 12.6Hebei Kungfu: 9.4
Sút trúng đíchGuangxi Hengchen: 5.5Hebei Kungfu: 3.1
Sút trượtGuangxi Hengchen: 4.6Hebei Kungfu: 4
Phạm lỗiGuangxi Hengchen: 11.7Hebei Kungfu: 15.7
Phạt gócGuangxi Hengchen: 5.7Hebei Kungfu: 2.9
Việt vịGuangxi Hengchen: 1Hebei Kungfu: 0.8
Thẻ vàngGuangxi Hengchen: 1.75Hebei Kungfu: 1.8
Tổng số đường chuyềnGuangxi Hengchen: 396Hebei Kungfu: 288
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hebei Kungfu
ThắngGuangxi Hengchen: 7Hebei Kungfu: 5
Trên 1.5 bànGuangxi Hengchen: 9Hebei Kungfu: 9
Trên 2.5 bànGuangxi Hengchen: 6Hebei Kungfu: 6
Trên 3.5 bànGuangxi Hengchen: 4Hebei Kungfu: 1
Cả hai đội ghi bànGuangxi Hengchen: 4Hebei Kungfu: 7
Thắng bất ngờGuangxi Hengchen: 0Hebei Kungfu: 0
Thua bất ngờGuangxi Hengchen: 0Hebei Kungfu: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
02 thg 5, 26
Hebei Kungfu0
Guangxi Hengchen3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation