Nhận định Shaanxi Union vs Shenzhen Juniors - 25 thg 7, 2026
11.78
X3.80
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.73
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.1/10
Kèo 1X2
11.78
3.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.73
4.2/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.48
6.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIShenzhen J
xGShaanxi Union: 1.28Shenzhen Juniors: 0.96
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 52%Shenzhen Juniors: 48%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 12Shenzhen Juniors: 9
Sút trúng đíchShaanxi Union: 5Shenzhen Juniors: 3
Sút trượtShaanxi Union: 5Shenzhen Juniors: 4
Phạt gócShaanxi Union: 4Shenzhen Juniors: 4
Thẻ vàngShaanxi Union: 1Shenzhen Juniors: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Shenzhen J
Bàn thắng kỳ vọngShaanxi Union: 1.15Shenzhen Juniors: 1.11
Tổng bàn thắngShaanxi Union: 2.7Shenzhen Juniors: 2.8
Bàn thắng ghi đượcShaanxi Union: 1.7Shenzhen Juniors: 1.6
Bàn thuaShaanxi Union: 1Shenzhen Juniors: 1.2
Kiểm soát bóngShaanxi Union: 54%Shenzhen Juniors: 59%
Tổng số cú sútShaanxi Union: 10.7Shenzhen Juniors: 10.7
Sút trúng đíchShaanxi Union: 4.2Shenzhen Juniors: 3.9
Sút trượtShaanxi Union: 4.1Shenzhen Juniors: 4.4
Phạm lỗiShaanxi Union: 14.9Shenzhen Juniors: 14.9
Phạt gócShaanxi Union: 4.1Shenzhen Juniors: 5.1
Việt vịShaanxi Union: 2.5Shenzhen Juniors: 1.5
Thẻ vàngShaanxi Union: 1.5Shenzhen Juniors: 2.13
Tổng số đường chuyềnShaanxi Union: 418Shenzhen Juniors: 468
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Shenzhen J
ThắngShaanxi Union: 4Shenzhen Juniors: 3
Trên 1.5 bànShaanxi Union: 9Shenzhen Juniors: 6
Trên 2.5 bànShaanxi Union: 5Shenzhen Juniors: 4
Trên 3.5 bànShaanxi Union: 2Shenzhen Juniors: 4
Cả hai đội ghi bànShaanxi Union: 3Shenzhen Juniors: 4
Thắng bất ngờShaanxi Union: 0Shenzhen Juniors: 0
Thua bất ngờShaanxi Union: 0Shenzhen Juniors: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Shenzhen Juniors1
Shaanxi Union0
12 thg 10, 25
Shenzhen Juniors3
Shaanxi Union3
01 thg 6, 25
Shaanxi Union3
Shenzhen Juniors2
22 thg 9, 24
Shaanxi Union2
Shenzhen Juniors1
17 thg 8, 24
Shenzhen Juniors3
Shaanxi Union2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 44-17 | 49 |
| 2 |
|
21 | 33-23 | 39 |
| 3 |
|
20 | 36-24 | 36 |
| 4 |
|
21 | 31-21 | 35 |
| 5 |
|
20 | 27-17 | 35 |
| 6 |
|
20 | 31-22 | 29 |
| 7 |
|
20 | 26-26 | 26 |
| 8 |
|
20 | 28-32 | 24 |
| 9 |
|
21 | 18-24 | 24 |
| 10 |
|
19 | 29-25 | 23 |
| 11 |
|
20 | 33-37 | 22 |
| 12 |
|
21 | 33-42 | 22 |
| 13 |
|
21 | 19-26 | 21 |
| 14 |
|
21 | 21-29 | 19 |
| 15 |
|
21 | 21-41 | 12 |
| 16 |
|
21 | 21-45 | 11 |
Promotion
Relegation Playoffs
Relegation