Nhận định Silkeborg vs Fredericia - 19 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.37
Silkeborg thắng hoặc hòa
5.4/10
Kèo 1X2
12.10
4.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.48
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.75
2.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
3.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFredericia
xGSilkeborg: 1.48Fredericia: 1.4
Kiểm soát bóngSilkeborg: 59%Fredericia: 41%
Tổng số cú sútSilkeborg: 17Fredericia: 12
Sút trúng đíchSilkeborg: 5Fredericia: 4
Sút trượtSilkeborg: 6Fredericia: 4
Phạt gócSilkeborg: 5Fredericia: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Fredericia
Bàn thắng kỳ vọngSilkeborg: 1.05Fredericia: 1.34
Tổng bàn thắngSilkeborg: 3.2Fredericia: 2.4
Bàn thắng ghi đượcSilkeborg: 1Fredericia: 1.2
Bàn thuaSilkeborg: 2.2Fredericia: 1.2
Kiểm soát bóngSilkeborg: 49%Fredericia: 42%
Tổng số cú sútSilkeborg: 12.3Fredericia: 12.9
Sút trúng đíchSilkeborg: 4Fredericia: 4.5
Sút trượtSilkeborg: 4.9Fredericia: 5
Phạm lỗiSilkeborg: 8.1Fredericia: 12
Phạt gócSilkeborg: 3.9Fredericia: 5.1
Việt vịSilkeborg: 0.8Fredericia: 1.3
Thẻ vàngSilkeborg: 1.63Fredericia: 2
Tổng số đường chuyềnSilkeborg: 497Fredericia: 375
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Fredericia
ThắngSilkeborg: 2Fredericia: 4
Trên 1.5 bànSilkeborg: 9Fredericia: 7
Trên 2.5 bànSilkeborg: 7Fredericia: 6
Trên 3.5 bànSilkeborg: 3Fredericia: 2
Cả hai đội ghi bànSilkeborg: 5Fredericia: 6
Thắng bất ngờSilkeborg: 0Fredericia: 2
Thua bất ngờSilkeborg: 0Fredericia: 0
Đối đầu
2
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Silkeborg2
FC Fredericia2
01 thg 3, 26
FC Fredericia2
Silkeborg1
27 thg 7, 25
Silkeborg0
FC Fredericia2
11 thg 4, 24
FC Fredericia2
Silkeborg0
29 thg 3, 24
Silkeborg6
FC Fredericia1
26 thg 5, 21
Silkeborg2
FC Fredericia1
02 thg 5, 21
FC Fredericia0
Silkeborg1
12 thg 12, 20
Silkeborg2
FC Fredericia0
27 thg 9, 20
FC Fredericia1
Silkeborg0
11 thg 10, 19
FC Fredericia3
Silkeborg4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 67-44 | 51 |
| 2 |
|
32 | 51-60 | 41 |
| 3 |
|
32 | 41-67 | 36 |
| 4 |
|
32 | 33-47 | 35 |
| 5 |
|
32 | 45-68 | 34 |
| 6 |
|
32 | 36-60 | 24 |
Qualification Playoffs
Relegation