Nhận định Sirius vs IF Brommapojkarna - 10 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
HS2+
1.31
Sirius ghi 2+ bàn
10/10
Kèo 1X2
11.42
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.47
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.68
5.3/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrommapoj
xGSirius: 2.05IF Brommapojkarna: 0.49
Kiểm soát bóngSirius: 60%IF Brommapojkarna: 40%
Tổng số cú sútSirius: 17IF Brommapojkarna: 6
Sút trúng đíchSirius: 8IF Brommapojkarna: 2
Sút trượtSirius: 4IF Brommapojkarna: 2
Phạt gócSirius: 7IF Brommapojkarna: 3
Thẻ vàngSirius: 1IF Brommapojkarna: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Brommapoj
Bàn thắng kỳ vọngSirius: 1.8IF Brommapojkarna: 0.84
Tổng bàn thắngSirius: 3.7IF Brommapojkarna: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSirius: 2.6IF Brommapojkarna: 1
Bàn thuaSirius: 1.1IF Brommapojkarna: 1.5
Kiểm soát bóngSirius: 47%IF Brommapojkarna: 45%
Tổng số cú sútSirius: 15.2IF Brommapojkarna: 9.4
Sút trúng đíchSirius: 7IF Brommapojkarna: 3.3
Sút trượtSirius: 3.6IF Brommapojkarna: 3.3
Phạm lỗiSirius: 10.7IF Brommapojkarna: 8.4
Phạt gócSirius: 5.8IF Brommapojkarna: 4.9
Việt vịSirius: 1.8IF Brommapojkarna: 1.6
Thẻ vàngSirius: 1.5IF Brommapojkarna: 1.33
Tổng số đường chuyềnSirius: 460IF Brommapojkarna: 467
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brommapoj
ThắngSirius: 8IF Brommapojkarna: 2
Trên 1.5 bànSirius: 10IF Brommapojkarna: 9
Trên 2.5 bànSirius: 7IF Brommapojkarna: 5
Trên 3.5 bànSirius: 4IF Brommapojkarna: 1
Cả hai đội ghi bànSirius: 7IF Brommapojkarna: 7
Thắng bất ngờSirius: 0IF Brommapojkarna: 1
Thua bất ngờSirius: 0IF Brommapojkarna: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 7, 26
IF Brommapojkarna1
Sirius2
17 thg 8, 25
IF Brommapojkarna2
Sirius4
13 thg 4, 25
Sirius0
IF Brommapojkarna3
29 thg 1, 25
Sirius2
IF Brommapojkarna1
15 thg 9, 24
Sirius3
IF Brommapojkarna2
24 thg 4, 24
IF Brommapojkarna1
Sirius1
21 thg 10, 23
Sirius3
IF Brommapojkarna2
27 thg 5, 23
IF Brommapojkarna1
Sirius2
27 thg 1, 23
IF Brommapojkarna2
Sirius1
12 thg 4, 21
Sirius6
IF Brommapojkarna0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 52-28 | 51 |
| 2 |
|
21 | 46-19 | 41 |
| 3 |
|
21 | 48-20 | 40 |
| 4 |
|
22 | 34-35 | 35 |
| 5 |
|
21 | 29-21 | 34 |
| 6 |
|
22 | 37-33 | 33 |
| 7 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 8 |
|
21 | 30-32 | 33 |
| 9 |
|
22 | 31-41 | 32 |
| 10 |
|
21 | 25-20 | 27 |
| 11 |
|
22 | 30-36 | 27 |
| 12 |
|
21 | 27-35 | 22 |
| 13 |
|
21 | 21-31 | 19 |
| 14 |
|
21 | 19-33 | 19 |
| 15 |
|
22 | 25-49 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation