Nhận định IF Brommapojkarna vs Malmo FF - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.35
Malmo FF thắng hoặc hòa
8.8/10
Kèo 1X2
22.07
8.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.66
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.56
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGIF Brommapojkarna: 0.86Malmo FF: 1.17
Kiểm soát bóngIF Brommapojkarna: 44%Malmo FF: 56%
Tổng số cú sútIF Brommapojkarna: 9Malmo FF: 14
Sút trúng đíchIF Brommapojkarna: 3Malmo FF: 4
Sút trượtIF Brommapojkarna: 4Malmo FF: 5
Phạt gócIF Brommapojkarna: 5Malmo FF: 5
Thẻ vàngIF Brommapojkarna: 1Malmo FF: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngIF Brommapojkarna: 0.84Malmo FF: 1.22
Tổng bàn thắngIF Brommapojkarna: 2.6Malmo FF: 4.3
Bàn thắng ghi đượcIF Brommapojkarna: 1.2Malmo FF: 2.2
Bàn thuaIF Brommapojkarna: 1.4Malmo FF: 2.1
Kiểm soát bóngIF Brommapojkarna: 47%Malmo FF: 60%
Tổng số cú sútIF Brommapojkarna: 10Malmo FF: 14.9
Sút trúng đíchIF Brommapojkarna: 3.6Malmo FF: 5
Sút trượtIF Brommapojkarna: 3.8Malmo FF: 5
Phạm lỗiIF Brommapojkarna: 8.4Malmo FF: 14.4
Phạt gócIF Brommapojkarna: 5Malmo FF: 4.4
Việt vịIF Brommapojkarna: 1.6Malmo FF: 0.9
Thẻ vàngIF Brommapojkarna: 1.56Malmo FF: 1.89
Tổng số đường chuyềnIF Brommapojkarna: 478Malmo FF: 568
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngIF Brommapojkarna: 3Malmo FF: 3
Trên 1.5 bànIF Brommapojkarna: 9Malmo FF: 9
Trên 2.5 bànIF Brommapojkarna: 5Malmo FF: 9
Trên 3.5 bànIF Brommapojkarna: 2Malmo FF: 8
Cả hai đội ghi bànIF Brommapojkarna: 7Malmo FF: 8
Thắng bất ngờIF Brommapojkarna: 1Malmo FF: 0
Thua bất ngờIF Brommapojkarna: 0Malmo FF: 0
Đối đầu
1
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 7, 25
IF Brommapojkarna2
Malmo FF3
05 thg 5, 25
Malmo FF1
IF Brommapojkarna2
10 thg 11, 24
Malmo FF2
IF Brommapojkarna1
01 thg 6, 24
IF Brommapojkarna2
Malmo FF2
02 thg 10, 23
Malmo FF2
IF Brommapojkarna1
08 thg 4, 23
IF Brommapojkarna1
Malmo FF2
02 thg 9, 18
IF Brommapojkarna0
Malmo FF3
23 thg 4, 18
Malmo FF3
IF Brommapojkarna1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
20 | 44-19 | 38 |
| 3 |
|
20 | 45-19 | 37 |
| 4 |
|
21 | 34-30 | 33 |
| 5 |
|
20 | 29-31 | 32 |
| 6 |
|
21 | 32-35 | 32 |
| 7 |
|
20 | 28-21 | 31 |
| 8 |
|
20 | 33-30 | 30 |
| 9 |
|
21 | 30-41 | 29 |
| 10 |
|
20 | 25-18 | 27 |
| 11 |
|
20 | 29-32 | 27 |
| 12 |
|
20 | 26-34 | 21 |
| 13 |
|
20 | 21-30 | 19 |
| 14 |
|
20 | 19-31 | 19 |
| 15 |
|
20 | 23-43 | 15 |
| 16 |
|
21 | 14-39 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation