Nhận định Sirius vs Malmo FF - 31 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIMalmo FF
xGSirius: 1.53Malmo FF: 0.71
Kiểm soát bóngSirius: 51%Malmo FF: 49%
Tổng số cú sútSirius: 14Malmo FF: 9
Sút trúng đíchSirius: 5Malmo FF: 3
Sút trượtSirius: 4Malmo FF: 3
Phạt gócSirius: 6Malmo FF: 3
Thẻ vàngSirius: 1Malmo FF: 4
Việt vịSirius: 1Malmo FF: 1
Phạm lỗiSirius: 12Malmo FF: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Malmo FF
Bàn thắng kỳ vọngSirius: 1.75Malmo FF: 1.16
Tổng bàn thắngSirius: 4Malmo FF: 3.3
Bàn thắng ghi đượcSirius: 2.3Malmo FF: 1.9
Bàn thuaSirius: 1.7Malmo FF: 1.4
Kiểm soát bóngSirius: 48%Malmo FF: 62%
Tổng số cú sútSirius: 13.9Malmo FF: 13.6
Sút trúng đíchSirius: 6Malmo FF: 5
Sút trượtSirius: 3.9Malmo FF: 4.7
Phạm lỗiSirius: 11.5Malmo FF: 16.9
Phạt gócSirius: 6Malmo FF: 5.4
Việt vịSirius: 1.5Malmo FF: 0.8
Thẻ vàngSirius: 1.56Malmo FF: 3.13
Tổng số đường chuyềnSirius: 475Malmo FF: 588
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Malmo FF
ThắngSirius: 5Malmo FF: 5
Trên 1.5 bànSirius: 10Malmo FF: 8
Trên 2.5 bànSirius: 7Malmo FF: 8
Trên 3.5 bànSirius: 5Malmo FF: 5
Cả hai đội ghi bànSirius: 7Malmo FF: 6
Thắng bất ngờSirius: 0Malmo FF: 0
Thua bất ngờSirius: 0Malmo FF: 1
Đối đầu
3
Hòa
12
Lịch sử đối đầu
23 thg 4, 26
Malmo FF2
Sirius3
05 thg 10, 25
Sirius5
Malmo FF1
18 thg 4, 25
Malmo FF1
Sirius1
27 thg 7, 24
Malmo FF0
Sirius1
19 thg 7, 24
Sirius3
Malmo FF4
28 thg 8, 23
Sirius1
Malmo FF3
01 thg 7, 23
Malmo FF3
Sirius0
07 thg 8, 22
Sirius2
Malmo FF1
23 thg 7, 22
Malmo FF3
Sirius1
30 thg 10, 21
Sirius2
Malmo FF3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 47-26 | 42 |
| 2 |
|
18 | 42-15 | 36 |
| 3 |
|
19 | 27-19 | 31 |
| 4 |
|
19 | 33-29 | 31 |
| 5 |
|
17 | 37-19 | 29 |
| 6 |
|
19 | 28-33 | 29 |
| 7 |
|
17 | 25-25 | 28 |
| 8 |
|
18 | 32-30 | 26 |
| 9 |
|
18 | 27-27 | 24 |
| 10 |
|
18 | 21-18 | 23 |
| 11 |
|
16 | 24-23 | 20 |
| 12 |
|
18 | 23-39 | 20 |
| 13 |
|
19 | 21-29 | 19 |
| 14 |
|
19 | 17-31 | 16 |
| 15 |
|
18 | 22-41 | 14 |
| 16 |
|
19 | 13-35 | 11 |
Qualifying
Qualifying
Relegation Playoffs
Relegation