Nhận định Skanste vs Valmiera B - 18 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
21.37
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.9/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValmiera
Kiểm soát bóngSkanste: 45%Valmiera B: 55%
Tổng số cú sútSkanste: 10Valmiera B: 12
Sút trúng đíchSkanste: 5Valmiera B: 5
Sút trượtSkanste: 6Valmiera B: 5
Phạt gócSkanste: 5Valmiera B: 6
Kiểm soát bóngSkanste: 34%Valmiera B: 66%
Tổng số cú sútSkanste: 6Valmiera B: 15
Sút trúng đíchSkanste: 4Valmiera B: 6
Sút trượtSkanste: 2Valmiera B: 9
Phạt gócSkanste: 1Valmiera B: 5
Kiểm soát bóngSkanste: 34%45%Valmiera B: 66%55%
Tổng số cú sútSkanste: 610Valmiera B: 1512
Sút trúng đíchSkanste: 45Valmiera B: 65
Sút trượtSkanste: 26Valmiera B: 95
Phạt gócSkanste: 15Valmiera B: 56
Thống kê
Trung bình / Trận
Valmiera
Tổng bàn thắngSkanste: 3.2Valmiera B: 3.4
Bàn thắng ghi đượcSkanste: 1.3Valmiera B: 2.2
Bàn thuaSkanste: 1.9Valmiera B: 1.2
Kiểm soát bóngSkanste: 44%Valmiera B: 47%
Tổng số cú sútSkanste: 11.9Valmiera B: 10.1
Sút trúng đíchSkanste: 5.3Valmiera B: 4.4
Sút trượtSkanste: 6.6Valmiera B: 5.8
Phạt gócSkanste: 6.1Valmiera B: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valmiera
ThắngSkanste: 3Valmiera B: 6
Trên 1.5 bànSkanste: 10Valmiera B: 9
Trên 2.5 bànSkanste: 5Valmiera B: 6
Trên 3.5 bànSkanste: 4Valmiera B: 5
Cả hai đội ghi bànSkanste: 4Valmiera B: 7
Thắng bất ngờSkanste: 0Valmiera B: 0
Thua bất ngờSkanste: 0Valmiera B: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
2.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
30 thg 52026
Valmiera / BSS
Skanste20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 9 |
|
23 | 30-36 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
23 | 31-65 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |