Nhận định Slovacko II vs Havirov - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHavirov
xGSlovacko II: 1.8Havirov: 1.04
Kiểm soát bóngSlovacko II: 58%Havirov: 42%
Tổng số cú sútSlovacko II: 10Havirov: 6
Sút trúng đíchSlovacko II: 5Havirov: 3
Sút trượtSlovacko II: 5Havirov: 3
Phạt gócSlovacko II: 4Havirov: 4
Thẻ vàngSlovacko II: 1Havirov: 2
Việt vịSlovacko II: 2Havirov: 1
Phạm lỗiSlovacko II: 9Havirov: 13
Đội hình dự kiến
Cập nhật: 7 thg 11 15:45
Cập nhật hằng ngày cho đến khi công bố đội hình chính thức
- 73%31Urban
- 84%17Jilek
- 58%21Snopek
- 60%23Blaha
- 78%35Alabi
- 55%26Cicha
- 88%20Pereski
- 89%7Novotny
- 85%11Uhrovic
- 87%19Ceesay
- 57%14Olayiwola
- 56%16Hafera
- 89%15Pinkas
- 93%23Nemec
- 54%6Chaban
- 88%2Wala
- 49%26Matusinsky
- 84%28Hajnos
- 90%13Cadu
- 53%18Srek
- 89%27Moucka
- 89%17Teply
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Thống kê
Trung bình / Trận
Havirov
Tổng bàn thắngSlovacko II: 2.9Havirov: 2.1
Bàn thắng ghi đượcSlovacko II: 1.6Havirov: 0.8
Bàn thuaSlovacko II: 1.3Havirov: 1.3
Kiểm soát bóngSlovacko II: 55%Havirov: 47%
Tổng số cú sútSlovacko II: 8.4Havirov: 6.1
Sút trúng đíchSlovacko II: 4.3Havirov: 2.9
Sút trượtSlovacko II: 4.1Havirov: 3.2
Phạm lỗiSlovacko II: 10Havirov: 12
Phạt gócSlovacko II: 3.3Havirov: 4.2
Việt vịSlovacko II: 1.3Havirov: 1.5
Thẻ vàngSlovacko II: 1.33Havirov: 2.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Havirov
ThắngSlovacko II: 4Havirov: 2
Tài 1.5 bànSlovacko II: 7Havirov: 6
Tài 2.5 bànSlovacko II: 6Havirov: 4
Tài 3.5 bànSlovacko II: 3Havirov: 3
Cả hai đội ghi bànSlovacko II: 7Havirov: 2
Thắng bất ngờSlovacko II: 0Havirov: 0
Thua bất ngờSlovacko II: 0Havirov: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 36-24 | 33 |
| 2 |
|
16 | 35-18 | 31 |
| 3 |
|
15 | 27-14 | 30 |
| 4 |
|
16 | 27-14 | 30 |
| 5 |
|
16 | 36-27 | 30 |
| 6 |
|
16 | 25-18 | 23 |
| 7 |
|
16 | 34-31 | 23 |
| 8 |
|
16 | 22-19 | 23 |
| 9 |
|
16 | 20-22 | 23 |
| 10 |
|
15 | 25-19 | 21 |
| 11 |
|
16 | 26-27 | 21 |
| 12 |
|
15 | 25-25 | 20 |
| 13 |
|
15 | 19-23 | 19 |
| 14 |
|
16 | 23-34 | 17 |
| 15 |
|
16 | 17-34 | 17 |
| 16 |
|
16 | 16-31 | 12 |
| 17 |
|
15 | 12-24 | 11 |
| 18 |
|
15 | 12-33 | 10 |
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.