Nhận định Slovan Bratislava vs AS Trencin - 7 thg 11, 2026
11.24
X8.00
213.50
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 3'AS Trencin · Bàn 0–1Ansah C.Kiến tạo Sanusi R.
- Slovan Bratislava · Bàn Gajdos A.Kiến tạo Ibrahim R.1–112'
- Hiệp 21–1
- Slovan Bratislava · Bàn Sporar A.2–183'
- 88'AS Trencin · Bàn 2–2Poom M.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.24
Slovan Bratislava thắng
10/10
Kèo 1X2
11.24
10/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.93
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 2.51.53
2.1/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITrencin
xGSlovan Bratislava: 1.9AS Trencin: 0.91
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 65%AS Trencin: 35%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 21AS Trencin: 6
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 7AS Trencin: 2
Sút trượtSlovan Bratislava: 8AS Trencin: 3
Phạt gócSlovan Bratislava: 6AS Trencin: 3
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 1AS Trencin: 2
Việt vịSlovan Bratislava: 1AS Trencin: 1
Phạm lỗiSlovan Bratislava: 10AS Trencin: 14
xGSlovan Bratislava: 2.83AS Trencin: 0.88
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 64%AS Trencin: 36%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 28AS Trencin: 15
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 8AS Trencin: 3
Sút trượtSlovan Bratislava: 13AS Trencin: 10
Phạt gócSlovan Bratislava: 16AS Trencin: 5
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 1AS Trencin: 0
Việt vịSlovan Bratislava: 1AS Trencin: 1
Phạm lỗiSlovan Bratislava: 6AS Trencin: 11
xGSlovan Bratislava: 2.831.9AS Trencin: 0.880.91
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 64%65%AS Trencin: 36%35%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 2821AS Trencin: 156
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 87AS Trencin: 32
Sút trượtSlovan Bratislava: 138AS Trencin: 103
Phạt gócSlovan Bratislava: 166AS Trencin: 53
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 11AS Trencin: 02
Việt vịSlovan Bratislava: 11AS Trencin: 11
Phạm lỗiSlovan Bratislava: 610AS Trencin: 1114
Đội hình dự kiến
Dự đoán gần nhất của chúng tôi: 7 thg 11 11:33
- 67%1Popović
- 78%12Bajrič
- 67%15Marković
- 74%57Sandro Cruz
- 69%28Blackman
- 73%3Pokorný
- 54%5Ibrahim
- 60%10Marcelli
- 65%11Barseghyan
- 57%8Gajdoš
- 63%99Šporar
- 87%1Katic
- 52%25Skovajsa
- 88%29Bessile
- 92%33Krizan
- 63%90Pavek
- 52%18Poom
- 78%7Eynel Soares
- 62%16Ansah
- 89%8Hajovsky
- 53%14Sanusi
- 88%21Mikulaj
Chú thích
85%mức độ chắc chắn của mô hình rằng cầu thủ đá chính
Vắng mặt
| Slovan | Trencin |
|---|---|
| Kianga M.vắng mặt trận trước |
Thống kê
Trung bình / Trận
Trencin
Bàn thắng kỳ vọngSlovan Bratislava: 1.45AS Trencin: 1.19
Tổng bàn thắngSlovan Bratislava: 3.2AS Trencin: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSlovan Bratislava: 1.5AS Trencin: 0.6
Bàn thuaSlovan Bratislava: 1.7AS Trencin: 1.9
Kiểm soát bóngSlovan Bratislava: 54%AS Trencin: 52%
Tổng số cú sútSlovan Bratislava: 14.9AS Trencin: 10.9
Sút trúng đíchSlovan Bratislava: 4.8AS Trencin: 3.6
Sút trượtSlovan Bratislava: 6.1AS Trencin: 4.9
Phạm lỗiSlovan Bratislava: 11AS Trencin: 10.9
Phạt gócSlovan Bratislava: 4.9AS Trencin: 4.9
Việt vịSlovan Bratislava: 1.6AS Trencin: 1.4
Thẻ vàngSlovan Bratislava: 1.88AS Trencin: 1.13
Tổng số đường chuyềnSlovan Bratislava: 457AS Trencin: 431
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trencin
ThắngSlovan Bratislava: 5AS Trencin: 2
Tài 1.5 bànSlovan Bratislava: 10AS Trencin: 7
Tài 2.5 bànSlovan Bratislava: 8AS Trencin: 5
Tài 3.5 bànSlovan Bratislava: 4AS Trencin: 2
Cả hai đội ghi bànSlovan Bratislava: 5AS Trencin: 3
Thắng bất ngờSlovan Bratislava: 0AS Trencin: 0
Thua bất ngờSlovan Bratislava: 0AS Trencin: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 22
16Thắng
4Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.7Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
28 thg 10 2026: Trencin 0–2 Slovan
14 thg 2 2026: Slovan 0–2 Trencin
27 thg 9 2025: Trencin 1–2 Slovan
22 thg 2 2025: Trencin 1–1 Slovan
04 thg 2 2025: Slovan 3–1 Trencin
05 thg 10 2024: Slovan 1–1 Trencin
25 thg 2 2024: Trencin 0–2 Slovan
08 thg 10 2023: Slovan 2–0 Trencin
09 thg 10 2022: Trencin 4–0 Slovan
23 thg 7 2022: Slovan 4–0 Trencin
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
14 | 42-9 | 38 |
| 2 |
|
14 | 32-15 | 28 |
| 3 |
|
14 | 37-27 | 28 |
| 4 |
|
14 | 28-18 | 25 |
| 5 |
|
14 | 32-26 | 18 |
| 6 |
|
13 | 19-23 | 17 |
| 7 |
|
13 | 12-23 | 14 |
| 8 |
|
14 | 14-27 | 14 |
| 9 |
|
13 | 12-25 | 12 |
| 10 |
|
13 | 11-17 | 10 |
| 11 |
|
14 | 15-28 | 10 |
| 12 |
|
14 | 14-30 | 10 |
Promotion - Nike liga (Championship Group)
Nike liga (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.