Nhận định Spaeri vs Rustavi - 9 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Rustavi thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.95
8.2/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.30
3.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.97
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.79
1.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRustavi
Kiểm soát bóngSpaeri: 51%Rustavi: 49%
Tổng số cú sútSpaeri: 8Rustavi: 8
Sút trúng đíchSpaeri: 3Rustavi: 4
Sút trượtSpaeri: 4Rustavi: 3
Phạt gócSpaeri: 5Rustavi: 5
Thẻ vàngSpaeri: 2Rustavi: 2
Kiểm soát bóngSpaeri: 48%Rustavi: 52%
Tổng số cú sútSpaeri: 2Rustavi: 3
Sút trúng đíchSpaeri: 0Rustavi: 2
Sút trượtSpaeri: 2Rustavi: 1
Phạt gócSpaeri: 6Rustavi: 4
Thẻ vàngSpaeri: 4Rustavi: 2
Kiểm soát bóngSpaeri: 48%51%Rustavi: 52%49%
Tổng số cú sútSpaeri: 28Rustavi: 38
Sút trúng đíchSpaeri: 03Rustavi: 24
Sút trượtSpaeri: 24Rustavi: 13
Phạt gócSpaeri: 65Rustavi: 45
Thẻ vàngSpaeri: 42Rustavi: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Rustavi
Tổng bàn thắngSpaeri: 3.5Rustavi: 2.2
Bàn thắng ghi đượcSpaeri: 1.5Rustavi: 1.5
Bàn thuaSpaeri: 2Rustavi: 0.7
Kiểm soát bóngSpaeri: 48%Rustavi: 49%
Tổng số cú sútSpaeri: 6.6Rustavi: 7.9
Sút trúng đíchSpaeri: 2.8Rustavi: 4.5
Sút trượtSpaeri: 3.9Rustavi: 3.4
Phạt gócSpaeri: 4.9Rustavi: 4.4
Thẻ vàngSpaeri: 1.71Rustavi: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rustavi
ThắngSpaeri: 1Rustavi: 7
Trên 1.5 bànSpaeri: 8Rustavi: 6
Trên 2.5 bànSpaeri: 7Rustavi: 5
Trên 3.5 bànSpaeri: 5Rustavi: 1
Cả hai đội ghi bànSpaeri: 7Rustavi: 3
Thắng bất ngờSpaeri: 0Rustavi: 0
Thua bất ngờSpaeri: 0Rustavi: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 17
8Thắng
3Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.6Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
56%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
Rustavi
Spaeri31
29 thg 52026
Rustavi
Spaeri21
18 thg 42026
Spaeri
Rustavi11
29 thg 12026
Rustavi
Spaeri22
21 thg 112025
Spaeri
Rustavi21
19 thg 92025
Rustavi
Spaeri20
28 thg 52025
Spaeri
Rustavi00
12 thg 42025
Rustavi
Spaeri02
01 thg 122024
Rustavi
Spaeri21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 50-32 | 54 |
| 2 |
|
29 | 50-37 | 53 |
| 3 |
|
29 | 42-31 | 52 |
| 4 |
|
30 | 36-26 | 52 |
| 5 |
|
29 | 39-35 | 40 |
| 6 |
|
29 | 43-52 | 38 |
| 7 |
|
29 | 46-38 | 37 |
| 8 |
|
30 | 26-43 | 30 |
| 9 |
|
30 | 38-49 | 27 |
| 10 |
|
29 | 21-48 | 17 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2