Nhận định Spaeri vs Dila - 21 thg 9, 2026
13.20
X3.35
22.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–4
- Spaeri · Bàn Tsalughelashvili T.Kiến tạo Tsirdava G.1–011'
- 22'Dila · Bàn 1–1Shekiladze S.Kiến tạo Menteshashvili L.
- 31'Dila · Bàn 1–2Kante M.Kiến tạo Shekiladze S.
- 43'Dila · Bàn 1–3Menteshashvili L.Kiến tạo Parulava O.
- 45+1'Dila · Bàn 1–4Kante M.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.29
Dila thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
22.10
8.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.80
4.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
4.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.52
5.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDila
Kiểm soát bóngSpaeri: 53%Dila: 47%
Tổng số cú sútSpaeri: 7Dila: 8
Sút trúng đíchSpaeri: 3Dila: 4
Sút trượtSpaeri: 4Dila: 4
Phạt gócSpaeri: 5Dila: 5
Thẻ vàngSpaeri: 2Dila: 2
Kiểm soát bóngSpaeri: 59%Dila: 41%
Tổng số cú sútSpaeri: 11Dila: 9
Sút trúng đíchSpaeri: 4Dila: 7
Sút trượtSpaeri: 7Dila: 2
Phạt gócSpaeri: 12Dila: 4
Thẻ vàngSpaeri: 1Dila: 0
Kiểm soát bóngSpaeri: 59%53%Dila: 41%47%
Tổng số cú sútSpaeri: 117Dila: 98
Sút trúng đíchSpaeri: 43Dila: 74
Sút trượtSpaeri: 74Dila: 24
Phạt gócSpaeri: 125Dila: 45
Thẻ vàngSpaeri: 12Dila: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Dila
Tổng bàn thắngSpaeri: 3.3Dila: 3.1
Bàn thắng ghi đượcSpaeri: 1.4Dila: 1.7
Bàn thuaSpaeri: 1.9Dila: 1.4
Kiểm soát bóngSpaeri: 49%Dila: 44%
Tổng số cú sútSpaeri: 6.4Dila: 6.4
Sút trúng đíchSpaeri: 2.4Dila: 3.1
Sút trượtSpaeri: 4Dila: 3.3
Phạt gócSpaeri: 4.8Dila: 4.9
Thẻ vàngSpaeri: 1.88Dila: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dila
ThắngSpaeri: 1Dila: 5
Tài 1.5 bànSpaeri: 8Dila: 9
Tài 2.5 bànSpaeri: 6Dila: 8
Tài 3.5 bànSpaeri: 4Dila: 4
Cả hai đội ghi bànSpaeri: 7Dila: 7
Thắng bất ngờSpaeri: 0Dila: 0
Thua bất ngờSpaeri: 0Dila: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
0Thắng
0Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
2.4Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
16 thg 6 2026: Dila 3–1 Spaeri
26 thg 4 2026: Spaeri 0–1 Dila
23 thg 9 2025: Spaeri 1–2 Dila
02 thg 7 2025: Dila 2–0 Spaeri
19 thg 9 2020: Spaeri 0–2 Dila
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
31 | 54-37 | 59 |
| 2 |
|
31 | 45-33 | 56 |
| 3 |
|
31 | 50-32 | 55 |
| 4 |
|
31 | 38-28 | 53 |
| 5 |
|
32 | 53-44 | 43 |
| 6 |
|
31 | 41-39 | 40 |
| 7 |
|
31 | 43-55 | 39 |
| 8 |
|
31 | 28-45 | 31 |
| 9 |
|
31 | 38-49 | 28 |
| 10 |
|
32 | 25-53 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Crystalbet Erovnuli Liga (Relegation)
Relegation - Crystalbet Erovnuli Liga 2