Nhận định Stabaek vs Strommen - 11 thg 10, 2026
11.42
X5.00
26.10
Diễn biến chính
- Hiệp 11–1
- 33'Strommen · Bàn thắng 0–1Grobelnik G.Kiến tạo Kristengard J.
- Stabaek · Bàn thắng Sanyang A.Kiến tạo Matic A.1–145'
- Hiệp 21–1
- 81'Strommen · Bàn thắng 1–2Waehler M.Kiến tạo Somesi K.
- Stabaek · Bàn thắng Dahlby M.Kiến tạo Sanyang A.2–290+4'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.38
Strommen ghi bàn
8.8/10
Kèo 1X2
X22.90
1.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.47
10/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.53.04
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStrommen
Kiểm soát bóngStabaek: 59%Strommen: 41%
Tổng số cú sútStabaek: 16Strommen: 10
Sút trúng đíchStabaek: 6Strommen: 4
Sút trượtStabaek: 8Strommen: 6
Phạt gócStabaek: 7Strommen: 4
Thẻ vàngStabaek: 1Strommen: 2
Kiểm soát bóngStabaek: 70%Strommen: 30%
Tổng số cú sútStabaek: 23Strommen: 7
Sút trúng đíchStabaek: 12Strommen: 4
Sút trượtStabaek: 11Strommen: 3
Phạt gócStabaek: 15Strommen: 1
Thẻ vàngStabaek: 2Strommen: 0
Kiểm soát bóngStabaek: 70%59%Strommen: 30%41%
Tổng số cú sútStabaek: 2316Strommen: 710
Sút trúng đíchStabaek: 126Strommen: 44
Sút trượtStabaek: 118Strommen: 36
Phạt gócStabaek: 157Strommen: 14
Thẻ vàngStabaek: 21Strommen: 02
Thống kê
Trung bình / Trận
Strommen
Tổng bàn thắngStabaek: 3.6Strommen: 5.1
Bàn thắng ghi đượcStabaek: 2Strommen: 2.2
Bàn thuaStabaek: 1.6Strommen: 2.9
Kiểm soát bóngStabaek: 54%Strommen: 50%
Tổng số cú sútStabaek: 12.6Strommen: 10
Sút trúng đíchStabaek: 4.9Strommen: 4.8
Sút trượtStabaek: 7.7Strommen: 5.2
Phạt gócStabaek: 6.7Strommen: 5.6
Thẻ vàngStabaek: 1.25Strommen: 1.43
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Strommen
ThắngStabaek: 5Strommen: 4
Trên 1.5 bànStabaek: 10Strommen: 10
Trên 2.5 bànStabaek: 6Strommen: 8
Trên 3.5 bànStabaek: 4Strommen: 7
Cả hai đội ghi bànStabaek: 6Strommen: 9
Thắng bất ngờStabaek: 0Strommen: 0
Thua bất ngờStabaek: 1Strommen: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
21 thg 6, 26
Strommen1
Stabaek0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation