Nhận định Stabaek vs Sandnes ULF - 14 thg 10, 2026
11.46
X4.85
25.70
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Stabaek · Bàn thắng Sanyang A.Kiến tạo Santos D.1–06'
- Hiệp 23–1
- Stabaek · Bàn thắng Sanyang A.Kiến tạo Hoven A.2–047'
- Stabaek · Bàn thắng Vetti G.3–063'
- 73'Sandnes ULF · Bàn thắng 3–1Sundgot O.Kiến tạo Sundberg M.
- Stabaek · Bàn thắng Dahlby M.4–184'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.46
Stabaek thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.46
8.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.35
7.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.5/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.56
7.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISandnes
Kiểm soát bóngStabaek: 61%Sandnes ULF: 39%
Tổng số cú sútStabaek: 17Sandnes ULF: 9
Sút trúng đíchStabaek: 7Sandnes ULF: 3
Sút trượtStabaek: 9Sandnes ULF: 6
Phạt gócStabaek: 9Sandnes ULF: 4
Thẻ vàngStabaek: 1Sandnes ULF: 2
Kiểm soát bóngStabaek: 65%Sandnes ULF: 35%
Tổng số cú sútStabaek: 25Sandnes ULF: 3
Sút trúng đíchStabaek: 13Sandnes ULF: 2
Sút trượtStabaek: 12Sandnes ULF: 1
Phạt gócStabaek: 8Sandnes ULF: 2
Thẻ vàngStabaek: 1Sandnes ULF: 2
Kiểm soát bóngStabaek: 65%61%Sandnes ULF: 35%39%
Tổng số cú sútStabaek: 2517Sandnes ULF: 39
Sút trúng đíchStabaek: 137Sandnes ULF: 23
Sút trượtStabaek: 129Sandnes ULF: 16
Phạt gócStabaek: 89Sandnes ULF: 24
Thẻ vàngStabaek: 11Sandnes ULF: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandnes
Tổng bàn thắngStabaek: 3.3Sandnes ULF: 3.2
Bàn thắng ghi đượcStabaek: 1.8Sandnes ULF: 1.5
Bàn thuaStabaek: 1.5Sandnes ULF: 1.7
Kiểm soát bóngStabaek: 56%Sandnes ULF: 50%
Tổng số cú sútStabaek: 13.7Sandnes ULF: 10
Sút trúng đíchStabaek: 5.3Sandnes ULF: 4.2
Sút trượtStabaek: 8.3Sandnes ULF: 5.8
Phạt gócStabaek: 6.9Sandnes ULF: 4.7
Thẻ vàngStabaek: 1.38Sandnes ULF: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandnes
ThắngStabaek: 4Sandnes ULF: 3
Trên 1.5 bànStabaek: 10Sandnes ULF: 9
Trên 2.5 bànStabaek: 6Sandnes ULF: 6
Trên 3.5 bànStabaek: 4Sandnes ULF: 3
Cả hai đội ghi bànStabaek: 6Sandnes ULF: 7
Thắng bất ngờStabaek: 0Sandnes ULF: 0
Thua bất ngờStabaek: 1Sandnes ULF: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Sandnes ULF0
Stabaek1
19 thg 8, 24
Sandnes ULF1
Stabaek3
31 thg 7, 24
Stabaek3
Sandnes ULF0
22 thg 10, 22
Sandnes ULF2
Stabaek2
25 thg 4, 22
Stabaek0
Sandnes ULF1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 78-40 | 59 |
| 2 |
|
26 | 71-33 | 57 |
| 3 |
|
26 | 77-42 | 56 |
| 4 |
|
26 | 63-34 | 49 |
| 5 |
|
26 | 53-39 | 45 |
| 6 |
|
26 | 35-34 | 39 |
| 7 |
|
26 | 42-52 | 35 |
| 8 |
|
26 | 39-50 | 33 |
| 9 |
|
26 | 64-65 | 32 |
| 10 |
|
26 | 46-58 | 30 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 29 |
| 12 |
|
26 | 40-57 | 28 |
| 13 |
|
26 | 37-50 | 26 |
| 14 |
|
25 | 39-56 | 23 |
| 15 |
|
26 | 37-60 | 23 |
| 16 |
|
25 | 28-64 | 20 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation