Nhận định Suwon Bluewings vs Hwaseong - 18 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHwaseong
Kiểm soát bóngSuwon Bluewings: 58%Hwaseong: 42%
Tổng số cú sútSuwon Bluewings: 14Hwaseong: 9
Sút trúng đíchSuwon Bluewings: 6Hwaseong: 3
Sút trượtSuwon Bluewings: 5Hwaseong: 4
Phạt gócSuwon Bluewings: 5Hwaseong: 5
Thẻ vàngSuwon Bluewings: 1Hwaseong: 3
Việt vịSuwon Bluewings: 1Hwaseong: 1
Phạm lỗiSuwon Bluewings: 10Hwaseong: 14
Thống kê
Trung bình / Trận
Hwaseong
Tổng bàn thắngSuwon Bluewings: 2.9Hwaseong: 2.5
Bàn thắng ghi đượcSuwon Bluewings: 2.2Hwaseong: 1.5
Bàn thuaSuwon Bluewings: 0.7Hwaseong: 1
Kiểm soát bóngSuwon Bluewings: 57%Hwaseong: 48%
Tổng số cú sútSuwon Bluewings: 13.4Hwaseong: 11.2
Sút trúng đíchSuwon Bluewings: 6.1Hwaseong: 4.3
Sút trượtSuwon Bluewings: 5.6Hwaseong: 4.5
Phạm lỗiSuwon Bluewings: 9.8Hwaseong: 12.7
Phạt gócSuwon Bluewings: 4.9Hwaseong: 5.6
Việt vịSuwon Bluewings: 1.7Hwaseong: 2.2
Thẻ vàngSuwon Bluewings: 1.1Hwaseong: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hwaseong
ThắngSuwon Bluewings: 8Hwaseong: 3
Trên 1.5 bànSuwon Bluewings: 6Hwaseong: 6
Trên 2.5 bànSuwon Bluewings: 5Hwaseong: 4
Trên 3.5 bànSuwon Bluewings: 5Hwaseong: 3
Cả hai đội ghi bànSuwon Bluewings: 5Hwaseong: 5
Thắng bất ngờSuwon Bluewings: 0Hwaseong: 0
Thua bất ngờSuwon Bluewings: 0Hwaseong: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
06 thg 6, 26
Hwaseong1
Suwon Bluewings2
19 thg 10, 25
Hwaseong2
Suwon Bluewings3
24 thg 8, 25
Hwaseong1
Suwon Bluewings1
19 thg 4, 25
Suwon Bluewings3
Hwaseong1
02 thg 10, 19
Suwon Bluewings3
Hwaseong0
18 thg 9, 19
Hwaseong1
Suwon Bluewings0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 43-21 | 56 |
| 2 |
|
26 | 51-29 | 51 |
| 3 |
|
27 | 46-30 | 51 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
27 | 41-28 | 44 |
| 6 |
|
27 | 42-35 | 42 |
| 7 |
|
26 | 35-32 | 35 |
| 8 |
|
26 | 31-31 | 35 |
| 9 |
|
26 | 31-31 | 34 |
| 10 |
|
27 | 34-42 | 32 |
| 11 |
|
26 | 29-33 | 31 |
| 12 |
|
26 | 25-29 | 30 |
| 13 |
|
26 | 32-37 | 27 |
| 14 |
|
27 | 31-37 | 26 |
| 15 |
|
26 | 30-44 | 24 |
| 16 |
|
27 | 28-53 | 22 |
| 17 |
|
26 | 20-50 | 14 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)