Nhận định Ansan Greeners vs Hwaseong - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHwaseong
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 45%Hwaseong: 55%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 6Hwaseong: 12
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 3Hwaseong: 5
Sút trượtAnsan Greeners: 2Hwaseong: 4
Phạt gócAnsan Greeners: 3Hwaseong: 7
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1Hwaseong: 2
Việt vịAnsan Greeners: 1Hwaseong: 2
Phạm lỗiAnsan Greeners: 9Hwaseong: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Hwaseong
Tổng bàn thắngAnsan Greeners: 2.8Hwaseong: 3.3
Bàn thắng ghi đượcAnsan Greeners: 1Hwaseong: 2.1
Bàn thuaAnsan Greeners: 1.8Hwaseong: 1.2
Kiểm soát bóngAnsan Greeners: 44%Hwaseong: 46%
Tổng số cú sútAnsan Greeners: 5.6Hwaseong: 10.4
Sút trúng đíchAnsan Greeners: 2.6Hwaseong: 4.5
Sút trượtAnsan Greeners: 2.4Hwaseong: 4
Phạm lỗiAnsan Greeners: 8.4Hwaseong: 13
Phạt gócAnsan Greeners: 2.8Hwaseong: 5.8
Việt vịAnsan Greeners: 1.2Hwaseong: 1.9
Thẻ vàngAnsan Greeners: 1.44Hwaseong: 2.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hwaseong
ThắngAnsan Greeners: 3Hwaseong: 5
Trên 1.5 bànAnsan Greeners: 8Hwaseong: 7
Trên 2.5 bànAnsan Greeners: 6Hwaseong: 6
Trên 3.5 bànAnsan Greeners: 3Hwaseong: 4
Cả hai đội ghi bànAnsan Greeners: 6Hwaseong: 6
Thắng bất ngờAnsan Greeners: 2Hwaseong: 0
Thua bất ngờAnsan Greeners: 0Hwaseong: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
03 thg 5, 26
Hwaseong2
Ansan Greeners0
30 thg 8, 25
Ansan Greeners0
Hwaseong1
15 thg 6, 25
Hwaseong0
Ansan Greeners0
29 thg 3, 25
Ansan Greeners3
Hwaseong3
29 thg 3, 23
Hwaseong2
Ansan Greeners3
27 thg 3, 19
Hwaseong3
Ansan Greeners2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 38-20 | 50 |
| 2 |
|
24 | 43-28 | 45 |
| 3 |
|
23 | 46-28 | 44 |
| 4 |
|
24 | 44-32 | 43 |
| 5 |
|
24 | 37-25 | 40 |
| 6 |
|
24 | 39-33 | 38 |
| 7 |
|
23 | 31-29 | 31 |
| 8 |
|
23 | 28-28 | 31 |
| 9 |
|
23 | 30-30 | 30 |
| 10 |
|
23 | 26-27 | 30 |
| 11 |
|
23 | 30-32 | 26 |
| 12 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 13 |
|
24 | 27-39 | 23 |
| 14 |
|
24 | 28-33 | 22 |
| 15 |
|
24 | 25-44 | 22 |
| 16 |
|
23 | 26-38 | 20 |
| 17 |
|
23 | 19-45 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)