Nhận định Suwon Bluewings vs Gimhae City - 7 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.32
Suwon Bluewings thắng
10/10
Kèo 1X2
11.32
10/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.67
2.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.07
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.28
5.1/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGimhae City
Kiểm soát bóngSuwon Bluewings: 68%Gimhae City: 32%
Tổng số cú sútSuwon Bluewings: 15Gimhae City: 5
Sút trúng đíchSuwon Bluewings: 6Gimhae City: 2
Sút trượtSuwon Bluewings: 9Gimhae City: 3
Phạt gócSuwon Bluewings: 8Gimhae City: 3
Thẻ vàngSuwon Bluewings: 1Gimhae City: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Gimhae City
Tổng bàn thắngSuwon Bluewings: 2.8Gimhae City: 2.9
Bàn thắng ghi đượcSuwon Bluewings: 1.6Gimhae City: 1.4
Bàn thuaSuwon Bluewings: 1.2Gimhae City: 1.5
Kiểm soát bóngSuwon Bluewings: 59%Gimhae City: 44%
Tổng số cú sútSuwon Bluewings: 13.1Gimhae City: 8
Sút trúng đíchSuwon Bluewings: 5.1Gimhae City: 3.7
Sút trượtSuwon Bluewings: 8Gimhae City: 4.3
Phạm lỗiSuwon Bluewings: 8.8Gimhae City: 9.9
Phạt gócSuwon Bluewings: 7.1Gimhae City: 3.6
Việt vịSuwon Bluewings: 1.9Gimhae City: 1.1
Thẻ vàngSuwon Bluewings: 1.56Gimhae City: 2.13
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gimhae City
ThắngSuwon Bluewings: 5Gimhae City: 3
Trên 1.5 bànSuwon Bluewings: 7Gimhae City: 7
Trên 2.5 bànSuwon Bluewings: 7Gimhae City: 5
Trên 3.5 bànSuwon Bluewings: 3Gimhae City: 4
Cả hai đội ghi bànSuwon Bluewings: 7Gimhae City: 7
Thắng bất ngờSuwon Bluewings: 0Gimhae City: 0
Thua bất ngờSuwon Bluewings: 1Gimhae City: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 3, 26
Gimhae City0
Suwon Bluewings3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 39-20 | 53 |
| 2 |
|
25 | 50-29 | 48 |
| 3 |
|
26 | 45-30 | 48 |
| 4 |
|
26 | 48-35 | 46 |
| 5 |
|
25 | 39-25 | 43 |
| 6 |
|
26 | 41-34 | 41 |
| 7 |
|
25 | 31-30 | 35 |
| 8 |
|
25 | 34-31 | 34 |
| 9 |
|
24 | 31-30 | 33 |
| 10 |
|
24 | 26-28 | 30 |
| 11 |
|
24 | 31-35 | 26 |
| 12 |
|
25 | 28-39 | 26 |
| 13 |
|
24 | 22-28 | 26 |
| 14 |
|
26 | 30-37 | 23 |
| 15 |
|
25 | 25-46 | 22 |
| 16 |
|
25 | 28-43 | 21 |
| 17 |
|
24 | 19-47 | 13 |
Promotion - K League 1
Promotion - K League 2 (Play Offs)
K League 2 (Relegation)