Nhận định Jonava vs Tauras - 18 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.82
Tauras thắng
5.4/10
Kèo 1X2
21.82
5.5/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.38
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.74
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Xỉu 4.51.42
6.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITauras
Kiểm soát bóngJonava: 42%Tauras: 58%
Tổng số cú sútJonava: 8Tauras: 10
Sút trúng đíchJonava: 3Tauras: 3
Sút trượtJonava: 5Tauras: 7
Phạt gócJonava: 4Tauras: 6
Kiểm soát bóngJonava: 50%Tauras: 50%
Tổng số cú sútJonava: 10Tauras: 9
Sút trúng đíchJonava: 6Tauras: 4
Sút trượtJonava: 4Tauras: 5
Phạt gócJonava: 5Tauras: 4
Kiểm soát bóngJonava: 50%42%Tauras: 50%58%
Tổng số cú sútJonava: 108Tauras: 910
Sút trúng đíchJonava: 63Tauras: 43
Sút trượtJonava: 45Tauras: 57
Phạt gócJonava: 54Tauras: 46
Thống kê
Trung bình / Trận
Tauras
Tổng bàn thắngJonava: 2.1Tauras: 3
Bàn thắng ghi đượcJonava: 0.9Tauras: 1.6
Bàn thuaJonava: 1.2Tauras: 1.4
Kiểm soát bóngJonava: 44%Tauras: 52%
Tổng số cú sútJonava: 10.5Tauras: 9.6
Sút trúng đíchJonava: 4.3Tauras: 3.6
Sút trượtJonava: 6.2Tauras: 6
Phạm lỗiJonava: 10.2Tauras: 13.8
Phạt gócJonava: 3.3Tauras: 5.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tauras
ThắngJonava: 3Tauras: 4
Tài 1.5 bànJonava: 7Tauras: 8
Tài 2.5 bànJonava: 5Tauras: 5
Tài 3.5 bànJonava: 0Tauras: 5
Cả hai đội ghi bànJonava: 5Tauras: 7
Thắng bất ngờJonava: 0Tauras: 0
Thua bất ngờJonava: 1Tauras: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
4Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
4.1Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
16 thg 5 2026: Tauras 2–0 Jonava
15 thg 2 2026: Jonava 0–3 Tauras
20 thg 9 2025: Jonava 1–0 Tauras
17 thg 5 2025: Tauras 2–0 Jonava
17 thg 10 2015: Tauras 0–11 Jonava
24 thg 6 2015: Jonava 9–0 Tauras
15 thg 8 2014: Tauras 1–0 Jonava
31 thg 5 2014: Jonava 4–0 Tauras
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 53-14 | 71 |
| 2 |
|
28 | 74-19 | 70 |
| 3 |
|
28 | 50-29 | 58 |
| 4 |
|
29 | 46-38 | 50 |
| 5 |
|
28 | 50-38 | 47 |
| 6 |
|
28 | 42-41 | 46 |
| 7 |
|
28 | 40-29 | 44 |
| 8 |
|
29 | 33-37 | 44 |
| 9 |
|
28 | 44-38 | 37 |
| 10 |
|
29 | 33-40 | 31 |
| 11 |
|
28 | 32-35 | 29 |
| 12 |
|
29 | 29-48 | 29 |
| 13 |
|
28 | 35-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-64 | 26 |
| 15 |
|
28 | 34-65 | 18 |
| 16 |
|
29 | 30-64 | 18 |