Nhận định Toulouse vs Le Havre - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.70
Toulouse thắng
5.4/10
Kèo 1X2
11.70
4.3/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.52
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.51
6.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILe Havre
xGToulouse: 2.03Le Havre: 1.06
Kiểm soát bóngToulouse: 57%Le Havre: 43%
Tổng số cú sútToulouse: 18Le Havre: 12
Sút trúng đíchToulouse: 5Le Havre: 4
Sút trượtToulouse: 8Le Havre: 5
Phạt gócToulouse: 5Le Havre: 4
Thẻ vàngToulouse: 1Le Havre: 2
xGToulouse: 1.92Le Havre: 2.47
Kiểm soát bóngToulouse: 53%Le Havre: 47%
Tổng số cú sútToulouse: 14Le Havre: 18
Sút trúng đíchToulouse: 5Le Havre: 7
Sút trượtToulouse: 4Le Havre: 6
Phạt gócToulouse: 6Le Havre: 7
Thẻ vàngToulouse: 3Le Havre: 1
xGToulouse: 1.922.03Le Havre: 2.471.06
Kiểm soát bóngToulouse: 53%57%Le Havre: 47%43%
Tổng số cú sútToulouse: 1418Le Havre: 1812
Sút trúng đíchToulouse: 55Le Havre: 74
Sút trượtToulouse: 48Le Havre: 65
Phạt gócToulouse: 65Le Havre: 74
Thẻ vàngToulouse: 31Le Havre: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Le Havre
Tổng bàn thắngToulouse: 2.9Le Havre: 2.1
Bàn thắng ghi đượcToulouse: 1.4Le Havre: 0.9
Bàn thuaToulouse: 1.5Le Havre: 1.2
Thẻ vàngToulouse: 2.11Le Havre: 1.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Le Havre
ThắngToulouse: 3Le Havre: 2
Tài 1.5 bànToulouse: 9Le Havre: 6
Tài 2.5 bànToulouse: 7Le Havre: 4
Tài 3.5 bànToulouse: 3Le Havre: 1
Cả hai đội ghi bànToulouse: 8Le Havre: 6
Thắng bất ngờToulouse: 0Le Havre: 0
Thua bất ngờToulouse: 0Le Havre: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 10
5Thắng
2Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
44%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
15 thg 2 2026: Le Havre 2–1 Toulouse
02 thg 11 2025: Toulouse 0–0 Le Havre
23 thg 2 2025: Le Havre 1–4 Toulouse
15 thg 9 2024: Toulouse 2–0 Le Havre
10 thg 3 2024: Le Havre 1–0 Toulouse
05 thg 11 2023: Toulouse 1–2 Le Havre
21 thg 2 2022: Toulouse 4–0 Le Havre
13 thg 9 2021: Le Havre 1–1 Toulouse
04 thg 5 2021: Le Havre 0–1 Toulouse
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 21-10 | 20 |
| 2 |
|
9 | 12-6 | 18 |
| 3 |
|
9 | 20-19 | 16 |
| 4 |
|
8 | 11-7 | 15 |
| 5 |
|
8 | 13-7 | 14 |
| 6 |
|
8 | 13-9 | 14 |
| 7 |
|
9 | 13-12 | 14 |
| 8 |
|
9 | 16-13 | 13 |
| 9 |
|
8 | 18-13 | 12 |
| 10 |
|
8 | 7-6 | 12 |
| 11 |
|
8 | 12-11 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-18 | 10 |
| 13 |
|
8 | 14-12 | 9 |
| 14 |
|
8 | 9-15 | 8 |
| 15 |
|
8 | 11-16 | 7 |
| 16 |
|
8 | 12-18 | 7 |
| 17 |
|
8 | 5-16 | 5 |
| 18 |
|
9 | 9-20 | 2 |
Champions League league stage
Qualifying
Europa League league stage
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation