Nhận định Trans Narva vs Laagri - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILaagri
xGTrans Narva: 1.29Laagri: 1.3
Kiểm soát bóngTrans Narva: 48%Laagri: 52%
Tổng số cú sútTrans Narva: 13Laagri: 14
Sút trúng đíchTrans Narva: 6Laagri: 6
Sút trượtTrans Narva: 5Laagri: 6
Phạt gócTrans Narva: 4Laagri: 6
Thẻ vàngTrans Narva: 3Laagri: 2
Việt vịTrans Narva: 2Laagri: 4
Phạm lỗiTrans Narva: 13Laagri: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Laagri
Tổng bàn thắngTrans Narva: 2.9Laagri: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTrans Narva: 0.8Laagri: 2.4
Bàn thuaTrans Narva: 2.1Laagri: 0.9
Kiểm soát bóngTrans Narva: 48%Laagri: 46%
Tổng số cú sútTrans Narva: 11.7Laagri: 11.8
Sút trúng đíchTrans Narva: 4.9Laagri: 5.2
Sút trượtTrans Narva: 6Laagri: 5.6
Phạt gócTrans Narva: 4Laagri: 5.3
Thẻ vàngTrans Narva: 2.2Laagri: 2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Laagri
ThắngTrans Narva: 0Laagri: 6
Tài 1.5 bànTrans Narva: 8Laagri: 8
Tài 2.5 bànTrans Narva: 5Laagri: 6
Tài 3.5 bànTrans Narva: 4Laagri: 3
Cả hai đội ghi bànTrans Narva: 6Laagri: 5
Thắng bất ngờTrans Narva: 0Laagri: 1
Thua bất ngờTrans Narva: 0Laagri: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
6Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
10 thg 7 2026: Laagri 3–0 Narva
30 thg 5 2026: Laagri 3–0 Narva
07 thg 3 2026: Narva 1–2 Laagri
25 thg 10 2025: Laagri 1–0 Narva
14 thg 9 2025: Narva 1–3 Laagri
27 thg 5 2025: Narva 4–2 Laagri
29 thg 3 2025: Laagri 0–3 Narva
31 thg 10 2024: Laagri 0–3 Narva
23 thg 9 2023: Narva 1–3 Laagri
18 thg 8 2023: Laagri 0–2 Narva
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
35 | 95-27 | 90 |
| 2 |
|
35 | 54-41 | 63 |
| 3 |
|
35 | 66-49 | 61 |
| 4 |
|
35 | 59-34 | 60 |
| 5 |
|
35 | 50-55 | 53 |
| 6 |
|
35 | 50-52 | 47 |
| 7 |
|
35 | 58-80 | 37 |
| 8 |
|
35 | 46-69 | 37 |
| 9 |
|
35 | 35-54 | 36 |
| 10 |
|
35 | 26-78 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga