Chuyển đến nội dung

Nhận định Trans Narva vs Laagri - 7 thg 11, 2026

Narva €2.56m
7 thg 1110:30
VS
Laagri €2.24m
13.00 X3.50 22.22

Nhận định

Độ tin cậy

Bạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!

Đăng ký ngay
Best Tip
5.3/10
Kèo 1X2
4.4/10
Tổng bàn thắng
2.2/10
Cả hai đội ghi bàn
1.8/10
Kèo Bet Builder
2.7/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác

Dự đoán thống kê

AI
Narva
Laagri
xGTrans Narva: 1.29Laagri: 1.3
Kiểm soát bóngTrans Narva: 48%Laagri: 52%
Tổng số cú sútTrans Narva: 13Laagri: 14
Sút trúng đíchTrans Narva: 6Laagri: 6
Sút trượtTrans Narva: 5Laagri: 6
Phạt gócTrans Narva: 4Laagri: 6
Thẻ vàngTrans Narva: 3Laagri: 2
Việt vịTrans Narva: 2Laagri: 4
Phạm lỗiTrans Narva: 13Laagri: 9

Thống kê

Trung bình / Trận
Narva
Laagri
Tổng bàn thắngTrans Narva: 2.9Laagri: 3.3
Bàn thắng ghi đượcTrans Narva: 0.8Laagri: 2.4
Bàn thuaTrans Narva: 2.1Laagri: 0.9
Kiểm soát bóngTrans Narva: 48%Laagri: 46%
Tổng số cú sútTrans Narva: 11.7Laagri: 11.8
Sút trúng đíchTrans Narva: 4.9Laagri: 5.2
Sút trượtTrans Narva: 6Laagri: 5.6
Phạt gócTrans Narva: 4Laagri: 5.3
Thẻ vàngTrans Narva: 2.2Laagri: 2

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Narva
Laagri
ThắngTrans Narva: 0Laagri: 6
Tài 1.5 bànTrans Narva: 8Laagri: 8
Tài 2.5 bànTrans Narva: 5Laagri: 6
Tài 3.5 bànTrans Narva: 4Laagri: 3
Cả hai đội ghi bànTrans Narva: 6Laagri: 5
Thắng bất ngờTrans Narva: 0Laagri: 1
Thua bất ngờTrans Narva: 0Laagri: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Narva
Laagri
6Thắng
0Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.2Bàn thắng mỗi trận
40%Cả hai đội ghi bàn
80%Tài 2.5 bàn
4Narva0Hòa6Laagri
10 thg 7 2026: Laagri 3–0 Narva
30 thg 5 2026: Laagri 3–0 Narva
07 thg 3 2026: Narva 1–2 Laagri
25 thg 10 2025: Laagri 1–0 Narva
14 thg 9 2025: Narva 1–3 Laagri
27 thg 5 2025: Narva 4–2 Laagri
29 thg 3 2025: Laagri 0–3 Narva
31 thg 10 2024: Laagri 0–3 Narva
23 thg 9 2023: Narva 1–3 Laagri
18 thg 8 2023: Laagri 0–2 Narva

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Estonia - Meistriliiga
# Đội T B Đ
1 FC Levadia Tallinn 35 95-27 90
2 Paide 35 54-41 63
3 Flora Tallinn 35 66-49 61
4 Kalju Nomme 35 59-34 60
5 Tammeka 35 50-55 53
6 Laagri 35 50-52 47
7 Nõmme United 35 58-80 37
8 Vaprus 35 46-69 37
9 Kuressaare 35 35-54 36
10 Trans Narva 35 26-78 20
Promotion - Champions League (Qualification) Promotion - Conference League (Qualification) Meistriliiga (Relegation) Relegation - Esiliiga