Nhận định Trygg/Lade vs Rana - 31 thg 10, 2026
12.65
X3.75
22.25
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 44'Rana · Bàn 0–1Hagen S.
- Hiệp 20–0
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.38
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
22.25
5.9/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.49
5.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRana
xGTrygg/Lade: 1.52Rana: 1.68
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 48%Rana: 52%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 8Rana: 10
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 4Rana: 4
Sút trượtTrygg/Lade: 4Rana: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 5Rana: 3
Thẻ vàngTrygg/Lade: 1Rana: 1
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 60%Rana: 40%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 18Rana: 8
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 5Rana: 4
Sút trượtTrygg/Lade: 13Rana: 4
Phạt gócTrygg/Lade: 8Rana: 3
Thẻ vàngTrygg/Lade: 2Rana: 2
Kiểm soát bóngTrygg/Lade: 60%48%Rana: 40%52%
Tổng số cú sútTrygg/Lade: 188Rana: 810
Sút trúng đíchTrygg/Lade: 54Rana: 44
Sút trượtTrygg/Lade: 134Rana: 44
Phạt gócTrygg/Lade: 85Rana: 33
Thẻ vàngTrygg/Lade: 21Rana: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Rana
Tổng bàn thắngTrygg/Lade: 4.2Rana: 3.4
Bàn thắng ghi đượcTrygg/Lade: 1.1Rana: 1.1
Bàn thuaTrygg/Lade: 3.1Rana: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Rana
ThắngTrygg/Lade: 0Rana: 3
Tài 1.5 bànTrygg/Lade: 9Rana: 8
Tài 2.5 bànTrygg/Lade: 8Rana: 6
Tài 3.5 bànTrygg/Lade: 7Rana: 4
Cả hai đội ghi bànTrygg/Lade: 7Rana: 5
Thắng bất ngờTrygg/Lade: 0Rana: 1
Thua bất ngờTrygg/Lade: 0Rana: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
2Thắng
0Hòa
4Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
3.2Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
06 thg 4 2026: Rana 1–0 Trygg/Lade
14 thg 2 2026: Trygg/Lade 2–3 Rana
22 thg 9 2024: Rana 1–0 Trygg/Lade
09 thg 6 2024: Trygg/Lade 4–1 Rana
31 thg 7 2022: Rana 2–0 Trygg/Lade
23 thg 7 2022: Trygg/Lade 3–2 Rana
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
26 | 63-27 | 60 |
| 2 |
|
26 | 63-35 | 59 |
| 3 |
|
26 | 64-32 | 55 |
| 4 |
|
26 | 47-26 | 49 |
| 5 |
|
26 | 60-40 | 49 |
| 6 |
|
26 | 45-45 | 40 |
| 7 |
|
26 | 45-44 | 39 |
| 8 |
|
25 | 46-41 | 38 |
| 9 |
|
26 | 40-48 | 33 |
| 10 |
|
25 | 36-45 | 31 |
| 11 |
|
26 | 40-55 | 26 |
| 12 |
|
26 | 34-54 | 20 |
| 13 |
|
26 | 30-85 | 13 |
| 14 |
|
26 | 30-66 | 10 |