Nhận định Ujpest vs Nyiregyhaza - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AINyiregyhaza
xGUjpest: 1.77Nyiregyhaza: 1.13
Kiểm soát bóngUjpest: 55%Nyiregyhaza: 45%
Tổng số cú sútUjpest: 16Nyiregyhaza: 11
Sút trúng đíchUjpest: 6Nyiregyhaza: 4
Sút trượtUjpest: 7Nyiregyhaza: 4
Phạt gócUjpest: 6Nyiregyhaza: 4
Thẻ vàngUjpest: 2Nyiregyhaza: 3
Việt vịUjpest: 2Nyiregyhaza: 1
Phạm lỗiUjpest: 12Nyiregyhaza: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Nyiregyhaza
Bàn thắng kỳ vọngUjpest: 1.9Nyiregyhaza: 1.2
Tổng bàn thắngUjpest: 2.3Nyiregyhaza: 3.6
Bàn thắng ghi đượcUjpest: 1.2Nyiregyhaza: 2
Bàn thuaUjpest: 1.1Nyiregyhaza: 1.6
Kiểm soát bóngUjpest: 56%Nyiregyhaza: 54%
Tổng số cú sútUjpest: 14.9Nyiregyhaza: 13.3
Sút trúng đíchUjpest: 5.6Nyiregyhaza: 4.9
Sút trượtUjpest: 6.6Nyiregyhaza: 5.3
Phạm lỗiUjpest: 12.7Nyiregyhaza: 15.1
Phạt gócUjpest: 5.3Nyiregyhaza: 4.9
Việt vịUjpest: 1.6Nyiregyhaza: 1.1
Thẻ vàngUjpest: 2.25Nyiregyhaza: 3.14
Tổng số đường chuyềnUjpest: 417Nyiregyhaza: 357
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nyiregyhaza
ThắngUjpest: 3Nyiregyhaza: 3
Tài 1.5 bànUjpest: 7Nyiregyhaza: 9
Tài 2.5 bànUjpest: 4Nyiregyhaza: 5
Tài 3.5 bànUjpest: 3Nyiregyhaza: 4
Cả hai đội ghi bànUjpest: 6Nyiregyhaza: 9
Thắng bất ngờUjpest: 0Nyiregyhaza: 0
Thua bất ngờUjpest: 0Nyiregyhaza: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
4Thắng
4Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
3.8Bàn thắng mỗi trận
78%Cả hai đội ghi bàn
67%Tài 2.5 bàn
24 thg 7 2026: Nyiregyhaza 2–1 Ujpest
17 thg 4 2026: Ujpest 7–2 Nyiregyhaza
24 thg 1 2026: Nyiregyhaza 1–1 Ujpest
26 thg 9 2025: Ujpest 2–2 Nyiregyhaza
16 thg 5 2025: Ujpest 2–2 Nyiregyhaza
22 thg 2 2025: Nyiregyhaza 0–0 Ujpest
19 thg 10 2024: Ujpest 1–0 Nyiregyhaza
08 thg 5 2015: Nyiregyhaza 2–4 Ujpest
24 thg 10 2014: Ujpest 3–2 Nyiregyhaza
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-12 | 21 |
| 2 |
|
11 | 16-12 | 21 |
| 3 |
|
10 | 18-10 | 17 |
| 4 |
|
11 | 22-19 | 17 |
| 5 |
|
11 | 18-16 | 16 |
| 6 |
|
11 | 18-15 | 15 |
| 7 |
|
11 | 18-16 | 15 |
| 8 |
|
11 | 14-17 | 13 |
| 9 |
|
12 | 16-22 | 13 |
| 10 |
|
12 | 12-14 | 12 |
| 11 |
|
12 | 16-25 | 12 |
| 12 |
|
11 | 12-21 | 11 |
Play-offs
Relegation