Nhận định Ulsan Citizen vs Changwon City - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChangwon
xGUlsan Citizen: 1.19Changwon City: 1.01
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 49%Changwon City: 51%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 7Changwon City: 9
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 3Changwon City: 5
Sút trượtUlsan Citizen: 4Changwon City: 5
Phạt gócUlsan Citizen: 4Changwon City: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Changwon
Tổng bàn thắngUlsan Citizen: 2.5Changwon City: 3.5
Bàn thắng ghi đượcUlsan Citizen: 1.3Changwon City: 1.4
Bàn thuaUlsan Citizen: 1.2Changwon City: 2.1
Kiểm soát bóngUlsan Citizen: 42%Changwon City: 51%
Tổng số cú sútUlsan Citizen: 6Changwon City: 8.9
Sút trúng đíchUlsan Citizen: 3Changwon City: 4.3
Sút trượtUlsan Citizen: 3Changwon City: 4.6
Phạt gócUlsan Citizen: 3.3Changwon City: 3.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Changwon
ThắngUlsan Citizen: 5Changwon City: 2
Tài 1.5 bànUlsan Citizen: 6Changwon City: 9
Tài 2.5 bànUlsan Citizen: 6Changwon City: 7
Tài 3.5 bànUlsan Citizen: 1Changwon City: 4
Cả hai đội ghi bànUlsan Citizen: 6Changwon City: 8
Thắng bất ngờUlsan Citizen: 3Changwon City: 0
Thua bất ngờUlsan Citizen: 0Changwon City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
1Hòa
8Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.0Bàn thắng mỗi trận
20%Cả hai đội ghi bàn
40%Tài 2.5 bàn
23 thg 5 2026: Changwon 2–0 Ulsan Citizen
23 thg 8 2025: Ulsan Citizen 0–1 Changwon
27 thg 4 2025: Changwon 2–1 Ulsan Citizen
07 thg 9 2024: Changwon 1–0 Ulsan Citizen
11 thg 5 2024: Ulsan Citizen 0–4 Changwon
23 thg 6 2023: Changwon 1–2 Ulsan Citizen
11 thg 3 2023: Ulsan Citizen 3–0 Changwon
17 thg 9 2022: Ulsan Citizen 0–2 Changwon
11 thg 6 2022: Changwon 0–0 Ulsan Citizen
13 thg 5 2022: Changwon 1–0 Ulsan Citizen
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
25 | 38-22 | 56 |
| 2 |
|
24 | 41-20 | 49 |
| 3 |
|
24 | 33-19 | 41 |
| 4 |
|
25 | 42-31 | 40 |
| 5 |
|
25 | 39-35 | 37 |
| 6 |
|
25 | 43-37 | 36 |
| 7 |
|
25 | 47-39 | 35 |
| 8 |
|
25 | 26-33 | 33 |
| 9 |
|
25 | 30-34 | 29 |
| 10 |
|
24 | 27-31 | 29 |
| 11 |
|
24 | 25-28 | 28 |
| 12 |
|
24 | 23-37 | 25 |
| 13 |
|
25 | 30-49 | 20 |
| 14 |
|
24 | 25-54 | 10 |