Nhận định Yangpyeong vs Ulsan Citizen - 9 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.34
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.6/10
Kèo 1X2
1X1.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.34
6.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.80
5.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIUlsan Citizen
Kiểm soát bóngYangpyeong: 55%Ulsan Citizen: 45%
Tổng số cú sútYangpyeong: 11Ulsan Citizen: 5
Sút trúng đíchYangpyeong: 5Ulsan Citizen: 3
Sút trượtYangpyeong: 5Ulsan Citizen: 3
Phạt gócYangpyeong: 5Ulsan Citizen: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Ulsan Citizen
Tổng bàn thắngYangpyeong: 5Ulsan Citizen: 2.3
Bàn thắng ghi đượcYangpyeong: 2.4Ulsan Citizen: 1.3
Bàn thuaYangpyeong: 2.6Ulsan Citizen: 1
Kiểm soát bóngYangpyeong: 50%Ulsan Citizen: 42%
Tổng số cú sútYangpyeong: 11.9Ulsan Citizen: 5.9
Sút trúng đíchYangpyeong: 5.6Ulsan Citizen: 2.9
Sút trượtYangpyeong: 6.3Ulsan Citizen: 3
Phạt gócYangpyeong: 4.8Ulsan Citizen: 3.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ulsan Citizen
ThắngYangpyeong: 2Ulsan Citizen: 6
Trên 1.5 bànYangpyeong: 10Ulsan Citizen: 5
Trên 2.5 bànYangpyeong: 9Ulsan Citizen: 5
Trên 3.5 bànYangpyeong: 7Ulsan Citizen: 1
Cả hai đội ghi bànYangpyeong: 9Ulsan Citizen: 5
Thắng bất ngờYangpyeong: 0Ulsan Citizen: 3
Thua bất ngờYangpyeong: 0Ulsan Citizen: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
16 thg 5, 26
Ulsan Citizen0
Yangpyeong0
25 thg 10, 25
Ulsan Citizen0
Yangpyeong1
15 thg 6, 25
Yangpyeong2
Ulsan Citizen0
28 thg 6, 24
Ulsan Citizen3
Yangpyeong2
03 thg 3, 24
Yangpyeong0
Ulsan Citizen2
11 thg 11, 23
Ulsan Citizen0
Yangpyeong0
17 thg 6, 23
Yangpyeong1
Ulsan Citizen1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 37-20 | 55 |
| 2 |
|
23 | 38-19 | 46 |
| 3 |
|
23 | 33-18 | 41 |
| 4 |
|
23 | 40-29 | 37 |
| 5 |
|
23 | 35-31 | 35 |
| 6 |
|
23 | 46-39 | 31 |
| 7 |
|
23 | 39-35 | 30 |
| 8 |
|
23 | 26-28 | 29 |
| 9 |
|
23 | 24-26 | 28 |
| 10 |
|
23 | 26-29 | 28 |
| 11 |
|
23 | 21-32 | 27 |
| 12 |
|
23 | 22-36 | 24 |
| 13 |
|
23 | 28-45 | 17 |
| 14 |
|
23 | 23-51 | 10 |