Nhận định Unia Skierniewice vs Polonia Bytom - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPolonia Bytom
xGUnia Skierniewice: 1.46Polonia Bytom: 1.51
Kiểm soát bóngUnia Skierniewice: 52%Polonia Bytom: 48%
Tổng số cú sútUnia Skierniewice: 13Polonia Bytom: 13
Sút trúng đíchUnia Skierniewice: 6Polonia Bytom: 5
Sút trượtUnia Skierniewice: 7Polonia Bytom: 7
Phạt gócUnia Skierniewice: 7Polonia Bytom: 5
Thẻ vàngUnia Skierniewice: 2Polonia Bytom: 2
Việt vịUnia Skierniewice: 2Polonia Bytom: 2
Phạm lỗiUnia Skierniewice: 12Polonia Bytom: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Polonia Bytom
Tổng bàn thắngUnia Skierniewice: 2.7Polonia Bytom: 3.1
Bàn thắng ghi đượcUnia Skierniewice: 1.1Polonia Bytom: 1.4
Bàn thuaUnia Skierniewice: 1.6Polonia Bytom: 1.7
Kiểm soát bóngUnia Skierniewice: 53%Polonia Bytom: 51%
Tổng số cú sútUnia Skierniewice: 12.4Polonia Bytom: 13.3
Sút trúng đíchUnia Skierniewice: 5.1Polonia Bytom: 5
Sút trượtUnia Skierniewice: 7.3Polonia Bytom: 8.3
Phạm lỗiUnia Skierniewice: 13.2Polonia Bytom: 15.9
Phạt gócUnia Skierniewice: 5.6Polonia Bytom: 5
Việt vịUnia Skierniewice: 1.8Polonia Bytom: 1.8
Thẻ vàngUnia Skierniewice: 2Polonia Bytom: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Polonia Bytom
ThắngUnia Skierniewice: 3Polonia Bytom: 3
Trên 1.5 bànUnia Skierniewice: 7Polonia Bytom: 7
Trên 2.5 bànUnia Skierniewice: 5Polonia Bytom: 6
Trên 3.5 bànUnia Skierniewice: 4Polonia Bytom: 5
Cả hai đội ghi bànUnia Skierniewice: 5Polonia Bytom: 7
Thắng bất ngờUnia Skierniewice: 0Polonia Bytom: 0
Thua bất ngờUnia Skierniewice: 0Polonia Bytom: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
11 | 19-9 | 21 |
| 2 |
|
11 | 18-13 | 20 |
| 3 |
|
11 | 18-14 | 20 |
| 4 |
|
11 | 21-17 | 19 |
| 5 |
|
11 | 19-15 | 18 |
| 6 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 7 |
|
11 | 14-11 | 18 |
| 8 |
|
11 | 17-10 | 17 |
| 9 |
|
11 | 15-20 | 17 |
| 10 |
|
11 | 18-19 | 15 |
| 11 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 12 |
|
11 | 13-15 | 12 |
| 13 |
|
11 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
11 | 16-27 | 12 |
| 15 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 16 |
|
11 | 13-15 | 11 |
| 17 |
|
11 | 12-18 | 11 |
| 18 |
|
11 | 11-16 | 9 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation