Nhận định Ruch Chorzow vs Unia Skierniewice - 7 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIUnia S
Kiểm soát bóngRuch Chorzow: 57%Unia Skierniewice: 43%
Tổng số cú sútRuch Chorzow: 13Unia Skierniewice: 11
Sút trúng đíchRuch Chorzow: 4Unia Skierniewice: 5
Sút trượtRuch Chorzow: 9Unia Skierniewice: 6
Phạt gócRuch Chorzow: 5Unia Skierniewice: 5
Thẻ vàngRuch Chorzow: 3Unia Skierniewice: 3
Việt vịRuch Chorzow: 1Unia Skierniewice: 1
Phạm lỗiRuch Chorzow: 14Unia Skierniewice: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Unia S
Tổng bàn thắngRuch Chorzow: 1.8Unia Skierniewice: 2.6
Bàn thắng ghi đượcRuch Chorzow: 0.7Unia Skierniewice: 1.3
Bàn thuaRuch Chorzow: 1.1Unia Skierniewice: 1.3
Kiểm soát bóngRuch Chorzow: 52%Unia Skierniewice: 51%
Tổng số cú sútRuch Chorzow: 12Unia Skierniewice: 13.9
Sút trúng đíchRuch Chorzow: 3.3Unia Skierniewice: 5.1
Sút trượtRuch Chorzow: 8.7Unia Skierniewice: 8.7
Phạm lỗiRuch Chorzow: 14.5Unia Skierniewice: 13.7
Phạt gócRuch Chorzow: 5.3Unia Skierniewice: 6.1
Việt vịRuch Chorzow: 0.8Unia Skierniewice: 1.1
Thẻ vàngRuch Chorzow: 2.83Unia Skierniewice: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Unia S
ThắngRuch Chorzow: 4Unia Skierniewice: 3
Trên 1.5 bànRuch Chorzow: 7Unia Skierniewice: 7
Trên 2.5 bànRuch Chorzow: 1Unia Skierniewice: 6
Trên 3.5 bànRuch Chorzow: 0Unia Skierniewice: 4
Cả hai đội ghi bànRuch Chorzow: 2Unia Skierniewice: 4
Thắng bất ngờRuch Chorzow: 0Unia Skierniewice: 0
Thua bất ngờRuch Chorzow: 0Unia Skierniewice: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
04 thg 12, 24
Unia Skierniewice0
Ruch Chorzów2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 11-5 | 15 |
| 2 |
|
7 | 11-4 | 14 |
| 3 |
|
7 | 11-6 | 12 |
| 4 |
|
7 | 11-6 | 11 |
| 5 |
|
7 | 10-6 | 11 |
| 6 |
|
7 | 11-10 | 10 |
| 7 |
|
7 | 11-11 | 10 |
| 8 |
|
7 | 11-11 | 9 |
| 9 |
|
7 | 7-7 | 9 |
| 10 |
|
7 | 12-14 | 9 |
| 11 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 12 |
|
7 | 6-13 | 8 |
| 13 |
|
7 | 12-15 | 7 |
| 14 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 15 |
|
7 | 8-13 | 7 |
| 16 |
|
7 | 8-10 | 6 |
| 17 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 18 |
|
6 | 5-9 | 6 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation