Nhận định Universitatea Cluj vs FCSB - 2 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIFCSB
xGUniversitatea Cluj: 1.58FCSB: 1.42
Kiểm soát bóngUniversitatea Cluj: 48%FCSB: 52%
Tổng số cú sútUniversitatea Cluj: 12FCSB: 15
Sút trúng đíchUniversitatea Cluj: 5FCSB: 5
Sút trượtUniversitatea Cluj: 5FCSB: 7
Phạt gócUniversitatea Cluj: 5FCSB: 4
Thẻ vàngUniversitatea Cluj: 3FCSB: 2
Việt vịUniversitatea Cluj: 1FCSB: 1
Phạm lỗiUniversitatea Cluj: 11FCSB: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
FCSB
Bàn thắng kỳ vọngUniversitatea Cluj: 1.66FCSB: 1.84
Tổng bàn thắngUniversitatea Cluj: 3.7FCSB: 3.2
Bàn thắng ghi đượcUniversitatea Cluj: 2.2FCSB: 1.6
Bàn thuaUniversitatea Cluj: 1.5FCSB: 1.6
Kiểm soát bóngUniversitatea Cluj: 54%FCSB: 58%
Tổng số cú sútUniversitatea Cluj: 13.7FCSB: 16.9
Sút trúng đíchUniversitatea Cluj: 5.4FCSB: 5.8
Sút trượtUniversitatea Cluj: 5.7FCSB: 8.7
Phạm lỗiUniversitatea Cluj: 9.8FCSB: 10.8
Phạt gócUniversitatea Cluj: 5.9FCSB: 4.9
Việt vịUniversitatea Cluj: 1.1FCSB: 1.4
Thẻ vàngUniversitatea Cluj: 2.2FCSB: 1.8
Tổng số đường chuyềnUniversitatea Cluj: 444FCSB: 457
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FCSB
ThắngUniversitatea Cluj: 6FCSB: 4
Tài 1.5 bànUniversitatea Cluj: 9FCSB: 7
Tài 2.5 bànUniversitatea Cluj: 8FCSB: 7
Tài 3.5 bànUniversitatea Cluj: 6FCSB: 5
Cả hai đội ghi bànUniversitatea Cluj: 5FCSB: 5
Thắng bất ngờUniversitatea Cluj: 0FCSB: 0
Thua bất ngờUniversitatea Cluj: 1FCSB: 2
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 11
2Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.3Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
44%Tài 2.5 bàn
07 thg 3 2026: FCSB 1–3 U. Cluj
01 thg 11 2025: U. Cluj 0–2 FCSB
11 thg 5 2025: U. Cluj 0–2 FCSB
05 thg 4 2025: FCSB 1–0 U. Cluj
10 thg 11 2024: U. Cluj 1–2 FCSB
13 thg 7 2024: FCSB 1–1 U. Cluj
19 thg 2 2024: U. Cluj 0–0 FCSB
02 thg 10 2023: FCSB 2–2 U. Cluj
31 thg 10 2022: U. Cluj 2–1 FCSB
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 29-9 | 30 |
| 2 |
|
14 | 23-13 | 30 |
| 3 |
|
13 | 32-9 | 29 |
| 4 |
|
13 | 18-17 | 23 |
| 5 |
|
13 | 25-20 | 22 |
| 6 |
|
13 | 20-19 | 21 |
| 7 |
|
13 | 21-20 | 20 |
| 8 |
|
14 | 16-16 | 19 |
| 9 |
|
13 | 16-17 | 18 |
| 10 |
|
13 | 19-20 | 17 |
| 11 |
|
13 | 17-17 | 14 |
| 12 |
|
13 | 8-18 | 14 |
| 13 |
|
14 | 8-16 | 12 |
| 14 |
|
13 | 15-21 | 11 |
| 15 |
|
13 | 13-29 | 8 |
| 16 |
|
14 | 9-28 | 5 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)