Nhận định FC Voluntari vs Universitatea C - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIU. Cluj
xGFC Voluntari: 1.1Universitatea C: 1.83
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 42%Universitatea C: 58%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 10Universitatea C: 15
Sút trúng đíchFC Voluntari: 4Universitatea C: 5
Sút trượtFC Voluntari: 4Universitatea C: 6
Phạt gócFC Voluntari: 4Universitatea C: 6
Thẻ vàngFC Voluntari: 2Universitatea C: 2
Việt vịFC Voluntari: 1Universitatea C: 2
Phạm lỗiFC Voluntari: 10Universitatea C: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
U. Cluj
Bàn thắng kỳ vọngFC Voluntari: 0.89Universitatea C: 1.98
Tổng bàn thắngFC Voluntari: 2.7Universitatea C: 3.1
Bàn thắng ghi đượcFC Voluntari: 0.9Universitatea C: 1.4
Bàn thuaFC Voluntari: 1.8Universitatea C: 1.7
Kiểm soát bóngFC Voluntari: 42%Universitatea C: 51%
Tổng số cú sútFC Voluntari: 10.1Universitatea C: 14.5
Sút trúng đíchFC Voluntari: 3.8Universitatea C: 4.9
Sút trượtFC Voluntari: 3.7Universitatea C: 5.6
Phạm lỗiFC Voluntari: 9.3Universitatea C: 14
Phạt gócFC Voluntari: 3Universitatea C: 5.7
Việt vịFC Voluntari: 1.2Universitatea C: 1.4
Thẻ vàngFC Voluntari: 2.22Universitatea C: 2.6
Tổng số đường chuyềnFC Voluntari: 352Universitatea C: 477
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
U. Cluj
ThắngFC Voluntari: 4Universitatea C: 4
Trên 1.5 bànFC Voluntari: 6Universitatea C: 8
Trên 2.5 bànFC Voluntari: 6Universitatea C: 8
Trên 3.5 bànFC Voluntari: 4Universitatea C: 4
Cả hai đội ghi bànFC Voluntari: 4Universitatea C: 6
Thắng bất ngờFC Voluntari: 0Universitatea C: 0
Thua bất ngờFC Voluntari: 0Universitatea C: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
12 thg 5, 24
FC Voluntari0
Universitatea Cluj1
08 thg 3, 24
FC Voluntari0
Universitatea Cluj0
05 thg 11, 23
Universitatea Cluj1
FC Voluntari2
01 thg 5, 23
Universitatea Cluj2
FC Voluntari3
20 thg 1, 23
Universitatea Cluj2
FC Voluntari1
26 thg 8, 22
FC Voluntari0
Universitatea Cluj0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 19-7 | 20 |
| 2 |
|
9 | 11-5 | 18 |
| 3 |
|
9 | 19-9 | 17 |
| 4 |
|
9 | 11-12 | 16 |
| 5 |
|
9 | 14-10 | 14 |
| 6 |
|
9 | 7-9 | 13 |
| 7 |
|
9 | 13-12 | 12 |
| 8 |
|
8 | 12-13 | 12 |
| 9 |
|
9 | 13-9 | 11 |
| 10 |
|
9 | 5-7 | 11 |
| 11 |
|
9 | 8-7 | 10 |
| 12 |
|
8 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 9-12 | 10 |
| 14 |
|
9 | 13-15 | 9 |
| 15 |
|
9 | 9-20 | 8 |
| 16 |
|
9 | 6-21 | 1 |
Promotion - Superliga (Championship Group)
Superliga (Relegation Group)