Nhận định Usce vs Tekstilac O - 27 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 2.5
1.69
Tối đa 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
X3.90
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.69
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.84
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.89
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AITekstilac O
Kiểm soát bóngUsce: 51%Tekstilac O: 49%
Tổng số cú sútUsce: 4Tekstilac O: 7
Sút trúng đíchUsce: 1Tekstilac O: 3
Sút trượtUsce: 3Tekstilac O: 3
Phạt gócUsce: 2Tekstilac O: 3
Thẻ vàngUsce: 2Tekstilac O: 3
Kiểm soát bóngUsce: 48%Tekstilac O: 52%
Tổng số cú sútUsce: 3Tekstilac O: 15
Sút trúng đíchUsce: 2Tekstilac O: 11
Sút trượtUsce: 1Tekstilac O: 4
Phạt gócUsce: 2Tekstilac O: 8
Thẻ vàngUsce: 2Tekstilac O: 1
Kiểm soát bóngUsce: 48%51%Tekstilac O: 52%49%
Tổng số cú sútUsce: 34Tekstilac O: 157
Sút trúng đíchUsce: 21Tekstilac O: 113
Sút trượtUsce: 13Tekstilac O: 43
Phạt gócUsce: 22Tekstilac O: 83
Thẻ vàngUsce: 22Tekstilac O: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Tekstilac O
Tổng bàn thắngUsce: 1.9Tekstilac O: 2.3
Bàn thắng ghi đượcUsce: 0.7Tekstilac O: 1
Bàn thuaUsce: 1.2Tekstilac O: 1.3
Kiểm soát bóngUsce: 46%Tekstilac O: 49%
Tổng số cú sútUsce: 4.8Tekstilac O: 7.3
Sút trúng đíchUsce: 1.6Tekstilac O: 3.7
Sút trượtUsce: 3.2Tekstilac O: 3.7
Phạt gócUsce: 2.3Tekstilac O: 3.6
Thẻ vàngUsce: 3.2Tekstilac O: 3.38
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Tekstilac O
ThắngUsce: 0Tekstilac O: 1
Trên 1.5 bànUsce: 5Tekstilac O: 8
Trên 2.5 bànUsce: 5Tekstilac O: 5
Trên 3.5 bànUsce: 3Tekstilac O: 2
Cả hai đội ghi bànUsce: 5Tekstilac O: 8
Thắng bất ngờUsce: 0Tekstilac O: 0
Thua bất ngờUsce: 0Tekstilac O: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
0Thắng
0Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
27 thg 32026
Stepojevac Vaga
Tekstilac Odžaci02
18 thg 102025
Tekstilac Odžaci
Stepojevac Vaga10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 48-26 | 63 |
| 2 |
|
30 | 41-25 | 57 |
| 3 |
|
30 | 47-23 | 56 |
| 4 |
|
30 | 30-25 | 48 |
| 5 |
|
30 | 44-39 | 44 |
| 6 |
|
30 | 30-27 | 41 |
| 7 |
|
30 | 34-28 | 40 |
| 8 |
|
30 | 30-29 | 40 |
| 9 |
|
30 | 31-29 | 38 |
| 10 |
|
30 | 34-41 | 37 |
| 11 |
|
30 | 30-33 | 36 |
| 12 |
|
30 | 29-44 | 31 |
| 13 |
|
30 | 22-40 | 30 |
| 14 |
|
30 | 33-36 | 29 |
| 15 |
|
30 | 26-47 | 26 |
| 16 |
|
30 | 23-40 | 22 |
Championship round
Relegation Round