Nhận định Valmiera / BSS vs Leevon / PPK - 5 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1
1.42
Valmiera / BSS thắng
5.1/10
Kèo 1X2
11.42
5.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.43
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.63
2.8/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AILeevon PPK
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 56%Leevon / PPK: 44%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 11Leevon / PPK: 9
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 5Leevon / PPK: 3
Sút trượtValmiera / BSS: 5Leevon / PPK: 6
Phạt gócValmiera / BSS: 6Leevon / PPK: 5
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 49%Leevon / PPK: 51%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 18Leevon / PPK: 11
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 10Leevon / PPK: 7
Sút trượtValmiera / BSS: 8Leevon / PPK: 4
Phạt gócValmiera / BSS: 5Leevon / PPK: 6
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 49%56%Leevon / PPK: 51%44%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 1811Leevon / PPK: 119
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 105Leevon / PPK: 73
Sút trượtValmiera / BSS: 85Leevon / PPK: 46
Phạt gócValmiera / BSS: 56Leevon / PPK: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Leevon PPK
Tổng bàn thắngValmiera / BSS: 3.2Leevon / PPK: 3.7
Bàn thắng ghi đượcValmiera / BSS: 2.2Leevon / PPK: 2.3
Bàn thuaValmiera / BSS: 1Leevon / PPK: 1.4
Kiểm soát bóngValmiera / BSS: 51%Leevon / PPK: 54%
Tổng số cú sútValmiera / BSS: 10.6Leevon / PPK: 13.5
Sút trúng đíchValmiera / BSS: 5.3Leevon / PPK: 6.4
Sút trượtValmiera / BSS: 5.4Leevon / PPK: 7.1
Phạt gócValmiera / BSS: 6.3Leevon / PPK: 7.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Leevon PPK
ThắngValmiera / BSS: 7Leevon / PPK: 7
Trên 1.5 bànValmiera / BSS: 9Leevon / PPK: 8
Trên 2.5 bànValmiera / BSS: 6Leevon / PPK: 8
Trên 3.5 bànValmiera / BSS: 5Leevon / PPK: 6
Cả hai đội ghi bànValmiera / BSS: 7Leevon / PPK: 8
Thắng bất ngờValmiera / BSS: 0Leevon / PPK: 0
Thua bất ngờValmiera / BSS: 0Leevon / PPK: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
23 | 96-18 | 60 |
| 2 |
|
23 | 63-26 | 53 |
| 3 |
|
23 | 49-27 | 53 |
| 4 |
|
23 | 54-30 | 50 |
| 5 |
|
23 | 46-33 | 41 |
| 6 |
|
23 | 37-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 36-39 | 30 |
| 8 |
|
24 | 33-36 | 29 |
| 9 |
|
23 | 46-48 | 26 |
| 10 |
|
23 | 34-61 | 20 |
| 11 |
|
24 | 31-68 | 19 |
| 12 |
|
23 | 37-65 | 18 |
| 13 |
|
23 | 21-45 | 16 |
| 14 |
|
23 | 17-70 | 6 |