Nhận định Vaprus vs Kuressaare - 28 thg 10, 2026
12.27
X3.45
22.75
Diễn biến chính
- Hiệp 11–0
- Vaprus · Bàn Limberg M.Kiến tạo Pajo T.1–014'
- Vaprus · Hỏng phạt đền Valja H. (hỏng pen.)42'
- Hiệp 20–1
- 78'Kuressaare · Thẻ đỏ Piil R.
- 83'Kuressaare · Bàn 1–1Jurisoo T.
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
X2
1.54
Kuressaare thắng hoặc hòa
2.7/10
Kèo 1X2
22.75
1.7/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.68
1.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.73
1.2/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKuressaare
xGVaprus: 1.42Kuressaare: 1.32
Kiểm soát bóngVaprus: 53%Kuressaare: 47%
Tổng số cú sútVaprus: 14Kuressaare: 11
Sút trúng đíchVaprus: 6Kuressaare: 5
Sút trượtVaprus: 8Kuressaare: 6
Phạt gócVaprus: 5Kuressaare: 5
Thẻ vàngVaprus: 2Kuressaare: 1
Kiểm soát bóngVaprus: 62%Kuressaare: 38%
Tổng số cú sútVaprus: 14Kuressaare: 8
Sút trúng đíchVaprus: 5Kuressaare: 2
Sút trượtVaprus: 6Kuressaare: 3
Phạt gócVaprus: 4Kuressaare: 2
Thẻ vàngVaprus: 2Kuressaare: 2
Kiểm soát bóngVaprus: 62%53%Kuressaare: 38%47%
Tổng số cú sútVaprus: 1414Kuressaare: 811
Sút trúng đíchVaprus: 56Kuressaare: 25
Sút trượtVaprus: 68Kuressaare: 36
Phạt gócVaprus: 45Kuressaare: 25
Thẻ vàngVaprus: 22Kuressaare: 21
Thống kê
Trung bình / Trận
Kuressaare
Tổng bàn thắngVaprus: 3.8Kuressaare: 2.8
Bàn thắng ghi đượcVaprus: 1.4Kuressaare: 1.3
Bàn thuaVaprus: 2.4Kuressaare: 1.5
Kiểm soát bóngVaprus: 46%Kuressaare: 40%
Tổng số cú sútVaprus: 12.4Kuressaare: 11
Sút trúng đíchVaprus: 5.1Kuressaare: 4.4
Sút trượtVaprus: 7.2Kuressaare: 6.6
Phạt gócVaprus: 4.3Kuressaare: 4.4
Thẻ vàngVaprus: 2.5Kuressaare: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kuressaare
ThắngVaprus: 2Kuressaare: 4
Tài 1.5 bànVaprus: 9Kuressaare: 7
Tài 2.5 bànVaprus: 7Kuressaare: 5
Tài 3.5 bànVaprus: 7Kuressaare: 5
Cả hai đội ghi bànVaprus: 6Kuressaare: 4
Thắng bất ngờVaprus: 0Kuressaare: 0
Thua bất ngờVaprus: 0Kuressaare: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 26
11Thắng
4Hòa
11Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.1Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
29 thg 82026
Kuressaare
Vaprus22
26 thg 62026
Vaprus
Kuressaare10
21 thg 42026
Kuressaare
Vaprus01
31 thg 12026
Vaprus
Kuressaare92
21 thg 102025
Vaprus
Kuressaare01
20 thg 72025
Kuressaare
Vaprus21
01 thg 62025
Vaprus
Kuressaare21
18 thg 42025
Kuressaare
Vaprus10
01 thg 22025
Kuressaare
Vaprus02
06 thg 102024
Vaprus
Kuressaare31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 91-24 | 87 |
| 2 |
|
34 | 53-41 | 60 |
| 3 |
|
34 | 64-49 | 58 |
| 4 |
|
34 | 58-34 | 57 |
| 5 |
|
34 | 48-54 | 50 |
| 6 |
|
34 | 49-50 | 47 |
| 7 |
|
34 | 55-76 | 37 |
| 8 |
|
34 | 46-68 | 37 |
| 9 |
|
34 | 35-53 | 36 |
| 10 |
|
34 | 26-76 | 20 |
Promotion - Champions League (Qualification)
Promotion - Conference League (Qualification)
Meistriliiga (Relegation)
Relegation - Esiliiga