Nhận định Vila Nova vs Ceara - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AICeara
xGVila Nova: 1.33Ceara: 0.87
Kiểm soát bóngVila Nova: 58%Ceara: 42%
Tổng số cú sútVila Nova: 15Ceara: 11
Sút trúng đíchVila Nova: 5Ceara: 3
Sút trượtVila Nova: 6Ceara: 4
Phạt gócVila Nova: 8Ceara: 4
Thẻ vàngVila Nova: 1Ceara: 2
Việt vịVila Nova: 2Ceara: 1
Phạm lỗiVila Nova: 12Ceara: 17
Thống kê
Trung bình / Trận
Ceara
Bàn thắng kỳ vọngVila Nova: 1.03Ceara: 0.98
Tổng bàn thắngVila Nova: 2.3Ceara: 2.4
Bàn thắng ghi đượcVila Nova: 1.3Ceara: 1
Bàn thuaVila Nova: 1Ceara: 1.4
Kiểm soát bóngVila Nova: 53%Ceara: 54%
Tổng số cú sútVila Nova: 12.4Ceara: 14
Sút trúng đíchVila Nova: 3.9Ceara: 4.1
Sút trượtVila Nova: 4.9Ceara: 5
Phạm lỗiVila Nova: 14.6Ceara: 14.7
Phạt gócVila Nova: 5.5Ceara: 5.8
Việt vịVila Nova: 1.9Ceara: 1.5
Thẻ vàngVila Nova: 1.6Ceara: 1.7
Tổng số đường chuyềnVila Nova: 368Ceara: 383
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Ceara
ThắngVila Nova: 4Ceara: 3
Trên 1.5 bànVila Nova: 7Ceara: 7
Trên 2.5 bànVila Nova: 4Ceara: 3
Trên 3.5 bànVila Nova: 1Ceara: 2
Cả hai đội ghi bànVila Nova: 3Ceara: 4
Thắng bất ngờVila Nova: 0Ceara: 0
Thua bất ngờVila Nova: 0Ceara: 0
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Ceara3
Vila Nova3
22 thg 9, 24
Ceara4
Vila Nova0
10 thg 6, 24
Vila Nova3
Ceara2
18 thg 11, 23
Vila Nova3
Ceara1
20 thg 7, 23
Ceara1
Vila Nova0
03 thg 10, 17
Ceara2
Vila Nova0
21 thg 6, 17
Vila Nova1
Ceara1
12 thg 11, 16
Ceara2
Vila Nova3
23 thg 7, 16
Vila Nova3
Ceara4
30 thg 9, 14
Vila Nova1
Ceara5
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
24 | 26-13 | 45 |
| 2 |
|
24 | 25-17 | 44 |
| 3 |
|
24 | 35-25 | 41 |
| 4 |
|
24 | 39-21 | 40 |
| 5 |
|
24 | 27-21 | 40 |
| 6 |
|
24 | 32-22 | 38 |
| 7 |
|
24 | 35-34 | 36 |
| 8 |
|
24 | 30-31 | 36 |
| 9 |
|
24 | 27-23 | 36 |
| 10 |
|
24 | 25-25 | 34 |
| 11 |
|
24 | 23-29 | 33 |
| 12 |
|
24 | 21-18 | 33 |
| 13 |
|
24 | 33-27 | 32 |
| 14 |
|
24 | 28-26 | 31 |
| 15 |
|
24 | 28-27 | 31 |
| 16 |
|
24 | 27-30 | 29 |
| 17 |
|
24 | 25-30 | 28 |
| 18 |
|
24 | 29-36 | 21 |
| 19 |
|
24 | 16-42 | 11 |
| 20 |
|
24 | 16-50 | 10 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation