Nhận định Waterford vs Drogheda U - 18 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.27
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
X3.55
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.70
4.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.51.67
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIDrogheda U
xGWaterford: 1.59Drogheda U: 1.37
Kiểm soát bóngWaterford: 53%Drogheda U: 47%
Tổng số cú sútWaterford: 14Drogheda U: 10
Sút trúng đíchWaterford: 4Drogheda U: 3
Sút trượtWaterford: 5Drogheda U: 3
Phạt gócWaterford: 5Drogheda U: 4
Thẻ vàngWaterford: 1Drogheda U: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Drogheda U
Bàn thắng kỳ vọngWaterford: 1.17Drogheda U: 1.15
Tổng bàn thắngWaterford: 3.3Drogheda U: 3
Bàn thắng ghi đượcWaterford: 1.2Drogheda U: 1.3
Bàn thuaWaterford: 2.1Drogheda U: 1.7
Kiểm soát bóngWaterford: 38%Drogheda U: 37%
Tổng số cú sútWaterford: 11.4Drogheda U: 9.6
Sút trúng đíchWaterford: 3.7Drogheda U: 3.2
Sút trượtWaterford: 4.2Drogheda U: 3.7
Phạm lỗiWaterford: 11.5Drogheda U: 8.6
Phạt gócWaterford: 4.5Drogheda U: 4.2
Việt vịWaterford: 1.6Drogheda U: 1.7
Thẻ vàngWaterford: 1.9Drogheda U: 2
Tổng số đường chuyềnWaterford: 276Drogheda U: 271
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drogheda U
ThắngWaterford: 0Drogheda U: 3
Trên 1.5 bànWaterford: 9Drogheda U: 6
Trên 2.5 bànWaterford: 4Drogheda U: 6
Trên 3.5 bànWaterford: 4Drogheda U: 5
Cả hai đội ghi bànWaterford: 7Drogheda U: 6
Thắng bất ngờWaterford: 0Drogheda U: 1
Thua bất ngờWaterford: 0Drogheda U: 0
Đối đầu
3
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
13 thg 2, 26
Drogheda United2
Waterford0
05 thg 10, 25
Waterford2
Drogheda United0
08 thg 8, 25
Drogheda United0
Waterford0
30 thg 5, 25
Waterford2
Drogheda United2
04 thg 4, 25
Drogheda United2
Waterford0
11 thg 10, 24
Waterford0
Drogheda United0
26 thg 7, 24
Drogheda United2
Waterford0
23 thg 5, 24
Waterford4
Drogheda United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 43-24 | 54 |
| 2 |
|
28 | 45-23 | 50 |
| 3 |
|
28 | 47-34 | 47 |
| 4 |
|
28 | 43-43 | 37 |
| 5 |
|
26 | 36-38 | 34 |
| 6 |
|
28 | 38-37 | 33 |
| 7 |
|
27 | 35-41 | 33 |
| 8 |
|
28 | 37-48 | 29 |
| 9 |
|
28 | 31-45 | 28 |
| 10 |
|
28 | 23-45 | 23 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation