Nhận định Waterford vs Drogheda U - 23 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIDrogheda
xGWaterford: 1.77Drogheda U: 1.12
Kiểm soát bóngWaterford: 56%Drogheda U: 44%
Tổng số cú sútWaterford: 14Drogheda U: 9
Sút trúng đíchWaterford: 6Drogheda U: 3
Sút trượtWaterford: 6Drogheda U: 4
Phạt gócWaterford: 7Drogheda U: 3
Thẻ vàngWaterford: 1Drogheda U: 2
Việt vịWaterford: 2Drogheda U: 1
Phạm lỗiWaterford: 11Drogheda U: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Drogheda
Bàn thắng kỳ vọngWaterford: 1.49Drogheda U: 1.07
Tổng bàn thắngWaterford: 2.9Drogheda U: 2.8
Bàn thắng ghi đượcWaterford: 1.8Drogheda U: 1.5
Bàn thuaWaterford: 1.1Drogheda U: 1.3
Kiểm soát bóngWaterford: 40%Drogheda U: 40%
Tổng số cú sútWaterford: 12.3Drogheda U: 10.7
Sút trúng đíchWaterford: 4.9Drogheda U: 3.8
Sút trượtWaterford: 4.6Drogheda U: 4.6
Phạm lỗiWaterford: 11.9Drogheda U: 8.3
Phạt gócWaterford: 5.9Drogheda U: 4.6
Việt vịWaterford: 1.1Drogheda U: 1.3
Thẻ vàngWaterford: 1.63Drogheda U: 1.33
Tổng số đường chuyềnWaterford: 249Drogheda U: 273
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Drogheda
ThắngWaterford: 5Drogheda U: 5
Trên 1.5 bànWaterford: 9Drogheda U: 9
Trên 2.5 bànWaterford: 6Drogheda U: 6
Trên 3.5 bànWaterford: 3Drogheda U: 2
Cả hai đội ghi bànWaterford: 6Drogheda U: 5
Thắng bất ngờWaterford: 2Drogheda U: 0
Thua bất ngờWaterford: 0Drogheda U: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 13
5Thắng
3Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.3Bàn thắng mỗi trận
25%Cả hai đội ghi bàn
25%Trên 2.5 bàn
13 thg 22026
Drogheda United
Waterford20
05 thg 102025
Waterford
Drogheda United20
08 thg 82025
Drogheda United
Waterford00
30 thg 52025
Waterford
Drogheda United22
04 thg 42025
Drogheda United
Waterford20
11 thg 102024
Waterford
Drogheda United00
26 thg 72024
Drogheda United
Waterford20
23 thg 52024
Waterford
Drogheda United42
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 54-35 | 65 |
| 2 |
|
34 | 60-41 | 62 |
| 3 |
|
34 | 53-28 | 59 |
| 4 |
|
34 | 49-47 | 46 |
| 5 |
|
34 | 46-44 | 44 |
| 6 |
|
34 | 51-56 | 42 |
| 7 |
|
34 | 46-51 | 41 |
| 8 |
|
34 | 48-58 | 37 |
| 9 |
|
34 | 41-54 | 37 |
| 10 |
|
34 | 26-60 | 24 |
Play-offs
Qualifying
Relegation Play-offs
Relegation